TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 783/799

  1. Mẫu nhãn TOP ZHUANG TOU BEI
    TOP ZHUANG TOU BEI

    Đơn VN-4-1994-20123 · nộp 10/10/1994 · văn bằng 4-0016683-000
    Chủ đơn: TOP VALVE CO., LTD

  2. Mẫu nhãn HOLDERBANK
    HOLDERBANK

    Đơn VN-4-1994-19952 · nộp 28/09/1994 · văn bằng 4-0017858-000
    Chủ đơn: HOLDERBANK FINANCIERE GLARIS LTD.

  3. Mẫu nhãn BEMES
    BEMES

    Đơn VN-4-1994-19915 · nộp 24/09/1994 · văn bằng 4-0017035-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu BEMES

  4. Mẫu nhãn Phước Mậu Hưng
    Phước Mậu Hưng

    Đơn VN-4-1994-19782 · nộp 13/09/1994 · văn bằng 4-0016453-000
    Chủ đơn: Công ty công-thương Phước Mậu Hưng (TNHH)

  5. Mẫu nhãn MULTIPHALTE
    MULTIPHALTE

    Đơn VN-4-1994-19720 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016329-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  6. Mẫu nhãn Vĩnh Phát
    Vĩnh Phát

    Đơn VN-4-1994-19633 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016410-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát

  7. Mẫu nhãn DEKTITE
    DEKTITE

    Đơn VN-4-1994-19558 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016218-000
    Chủ đơn: DEKS INDUSTRIES PTY LTD.

  8. Mẫu nhãn Y YKK
    Y YKK

    Đơn VN-4-1994-19384 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016053-000
    Chủ đơn: YKK CORPORATION

  9. Mẫu nhãn Tiền Phong
    Tiền Phong

    Đơn VN-4-1994-19296 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0016948-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiền Phong

  10. Mẫu nhãn VH
    VH

    Đơn VN-4-1994-19288 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0017119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Việt Hoa

  11. Mẫu nhãn SS SSANGYONG
    SS SSANGYONG

    Đơn VN-4-1994-19280 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015983-000
    Chủ đơn: SSANG YONG CEMENT INDUSTRIAL CO., LTD

  12. Mẫu nhãn Sao Khuê
    Sao Khuê

    Đơn VN-4-1994-19209 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015860-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sao Khuê

  13. Mẫu nhãn BRICO SEVEN 7
    BRICO SEVEN 7

    Đơn VN-4-1994-19205 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0013912-000
    Chủ đơn: Công ty cầu 7 Thăng Long

  14. Mẫu nhãn CHINFON
    CHINFON

    Đơn VN-4-1994-19198 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015855-000
    Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP.

  15. Mẫu nhãn Chấn Hưng CH
    Chấn Hưng CH

    Đơn VN-4-1994-19167 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015881-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Chấn Hưng

  16. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1994-18790 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0016263-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cửu

  17. Mẫu nhãn SHING SINH
    SHING SINH

    Đơn VN-4-1994-18734 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015619-000
    Chủ đơn: EVER FORTUNE INDUSTRIAL CO., LTD

  18. Mẫu nhãn Tư Thạch
    Tư Thạch

    Đơn VN-4-1994-18646 · nộp 20/06/1994 · văn bằng 4-0015594-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tư Thạch

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.