Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 926/987
FIVE ONE ONEĐơn VN-4-2001-04457 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0045495-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
511 FIVE ONE ONEĐơn VN-4-2001-04456 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0045494-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NAM ĐÔ
511 FIVE ELEVENĐơn VN-4-2001-04455 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0045493-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NAM ĐÔ
FIVE ELEVENĐơn VN-4-2001-04454 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0045492-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
UCONĐơn VN-4-2001-04452 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0044383-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
UCARSOLĐơn VN-4-2001-04451 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0046833-000
Chủ đơn: UNOIN CARBIDE CHEMICALS & PLASTIC TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
SENTRYĐơn VN-4-2001-04450 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0046053-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
CARBOWAXĐơn VN-4-2001-04449 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0046052-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
CARBITOLĐơn VN-4-2001-04448 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0046051-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
KSC Công ty đường Khánh Hoà KHANH HOA SUGAR COMPANYĐơn VN-4-2001-04392 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Khánh Hoà, Công ty đường Khánh Hoà(VN)
WONDER-GELĐơn VN-4-2001-04364 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0048989-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
WAPROĐơn VN-4-2001-04359 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044460-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Viễn Tiến(VN), Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Thiện Chí, Cơ sở Viễn Tiến(VN)
SUPER JOTONĐơn VN-4-2001-04259 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTON CTĐơn VN-4-2001-04257 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043799-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
PRISMĐơn VN-4-2001-04245 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0044546-000
Chủ đơn: LOCTITE CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION
POLINASĐơn VN-4-2001-04239 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0044362-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
VIHITESCOĐơn VN-4-2001-04159 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0045855-000
Chủ đơn: Công ty Hoá Sinh và Phát Triển Công Nghệ Mới(VN), Công ty Hoá Sinh và Phát Triển Công Nghệ Mới
INNOVASEĐơn VN-4-2001-04152 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0044758-000
Chủ đơn: INNOVASE LLC A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY
POLYVINASĐơn VN-4-2001-04128 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0047695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa và hoá chất Phú Mỹ, Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa và hoá chất Phú Mỹ(VN)
KMCĐơn VN-4-2001-03916 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0043248-000
Chủ đơn: KMC, KARTOFFELMELCENTRALEN A.M.B.A
ALTĐơn VN-4-2001-03907 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0046591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ALT, Công ty TNHH ALT(VN)
Quốc BảoĐơn VN-4-2001-03852 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quốc Bảo
CTĐơn VN-4-2001-03841 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0043991-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ, Công ty phân bón và hoá chất Cần Thơ.(VN)
QUốC BảO DÔ PHÂN BóN Lá RONG BIểN CÔNG TY TNHH TM QUốC BảOĐơn VN-4-2001-03798 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0044640-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Bảo
PRINTIGHTĐơn VN-4-2001-03765 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0043630-000
Chủ đơn: TOYOBO MC Corporation
YĐơn VN-4-2001-03719 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Top Chemical Tech, Công ty TNHH Top Chemical Tech(VN), Công ty TNHH YUOEH - I (Việt Nam)(VN)
DyneaĐơn VN-4-2001-03713 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043818-000
Chủ đơn: DYNEA OY, DYNEA OY(FI)
SNOW ORCHIDĐơn VN-4-2001-03580 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0047116-000
Chủ đơn: RHODIA(FR), RHODIA
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
