Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 928/987
Đại minhĐơn VN-4-2001-02214 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041250-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Minh
VƯờN XANHĐơn VN-4-2001-50422 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041774-000
Chủ đơn: Công ty đầu tư và thương mại Quốc tế (INVESTLINK)
MESSENGERĐơn VN-4-2001-01936 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0043839-000
Chủ đơn: EDEN BIOSCIENCE CORPORATION
NUTROFARĐơn VN-4-2001-01790 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0043966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong
GREENFIELDĐơn VN-4-2001-01789 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0043965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thái Phong
QAFCOĐơn VN-4-2001-01754 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0044819-000
Chủ đơn: QATAR FERTILIZERS COMPANY (QSC)
GSP Đức LâmĐơn VN-4-2001-01706 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Lâm
GSP Công ty TNHH Đức Lâm - GRANDY. CO LTDĐơn VN-4-2001-01698 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044015-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Lâm
W WELSUMĐơn VN-4-2001-01696 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0043416-000
Chủ đơn: WELSUM ENTERPRISE CO., LTD.(TW), WELSUM TECHNOLOGY CORPORATION
CVL Viet LyĐơn VN-4-2001-01660 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0045978-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Lý
BETASEALĐơn VN-4-2001-01617 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0043082-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, ESSEX SPECIALTY PRODUCTS, INC.,(US)
ESSEXĐơn VN-4-2001-01616 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0043081-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, ESSEX SPECIALTY PRODUCTS, INC.,(US), Essex Specialty Products, LLC(US)
ACTISOILĐơn VN-4-2001-01493 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044753-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.
ACTISHRIMPĐơn VN-4-2001-01492 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044752-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.
ACTIZYMEĐơn VN-4-2001-01491 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044751-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD., SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD.(TH)
ACTIPRAWNĐơn VN-4-2001-01490 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044735-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD., SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD(TH)
ACTICLEANĐơn VN-4-2001-01489 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044734-000
Chủ đơn: SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD
DIRTSHIELDĐơn VN-4-2001-01442 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0042582-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY
ALCOTEXĐơn VN-4-2001-01409 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0041959-000
Chủ đơn: SYNTHOMER LIMITED, HARLOW CHEMICAL COMPANY LIMITED(GB)
Viễn Khang Gà Đẻ Trứng VàngĐơn VN-4-2001-01405 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0042207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Viễn Khang
KRYSTALGRANĐơn VN-4-2001-01332 · nộp 28/03/2001 · văn bằng 4-0048312-000
Chủ đơn: HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION), HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION)(US)
TVĐơn VN-4-2001-01097 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0044917-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH)
ATMĐơn VN-4-2001-01096 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0044893-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD., URAI PHANICH CO., LTD.(TH)
NutriSmartĐơn VN-4-2001-01052 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0044051-000
Chủ đơn: ULTRA BIOTECH LIMITED (A limited liability company incorporated under the laws of Isle of Man)
IROĐơn VN-4-2001-01029 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0047596-000
Chủ đơn: HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION)
IROCOATĐơn VN-4-2001-01001 · nộp 08/03/2001 · văn bằng 4-0047595-000
Chủ đơn: HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION), HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION)(US)
HANCOĐơn VN-4-2001-00971 · nộp 06/03/2001 · văn bằng 4-0048117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Rosa Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoà An(VN)
CELERAĐơn VN-4-2001-00861 · nộp 27/02/2001 · văn bằng 4-0041994-000
Chủ đơn: APPLIED BIOSYSTEMS, LLC(US), APPLIED BIOSYSTEMS INC.(US), PE CORPORATION(US), APPLERA CORPORATION(US), CELERA CORPORATION
KEMINĐơn VN-4-2001-00785 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0042336-000
Chủ đơn: KEMIN INDUSTRIES, INC.
EHĐơn VN-4-2001-00760 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0041837-000
Chủ đơn: EAST HOPE INVESTMENTS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.