Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 927/987
green guaiacolĐơn VN-4-2001-03430 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043265-000
Chủ đơn: RHODIA(FR), SOLVAY FRANCE
Thiên LongĐơn VN-4-2001-03412 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043600-000
Chủ đơn: Công ty hóa chất thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty cổ phần hóa chất thành phố Hồ Chí Minh
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
TWIN RIVERS TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2001-03318 · nộp 25/07/2001 · văn bằng 4-0042784-000
Chủ đơn: TWIN RIVERS TECHNOLOGIES, LIMITED PARTNERSHIP
TRA FitnèĐơn VN-4-2001-03281 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0053841-000
Chủ đơn: NEW CONCEPT PRODUCT CO., LTD.
COMPOĐơn VN-4-2001-03280 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043761-000
Chủ đơn: COMPO GESELLSCHAFT MBH & CO.KG(DE), COMPO GmbH
TARFLONĐơn VN-4-2001-03207 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0047606-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD., IDEMITSU PETROCHEMICAL CO., LTD.(JP)
BASACOTEĐơn VN-4-2001-03188 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0043550-000
Chủ đơn: COMPO EXPERT GMBH, COMPO GESELLSCHAFT MBH & CO. KG(DE)
ATTACHĐơn VN-4-2001-03098 · nộp 11/07/2001 · văn bằng 4-0043201-000
Chủ đơn: BAYSTATE CO., LTD.
Enterprise OilĐơn VN-4-2001-03069 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0043281-000
Chủ đơn: ENTERPRISE OIL PLC
NISSHIN OILLIOĐơn VN-4-2001-03060 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042898-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
COLORSTRIPĐơn VN-4-2001-02915 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0042450-000
Chủ đơn: MORTON INTERNATIONAL, INC.(US), ROHM AND HAAS CHEMICALS LLC
COLORCLEARĐơn VN-4-2001-02914 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0042449-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS CHEMICALS LLC(US), MORTON INTERNATIONAL, INC.(US), VERTELLUS PERFORMANCE CHEMICALS LLC
PREVEXĐơn VN-4-2001-02898 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042590-000
Chủ đơn: SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V(NL), SHPP Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
VIệT THắNGĐơn VN-4-2001-02852 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0043681-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thắng
Con AgraĐơn VN-4-2001-02651 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042636-000
Chủ đơn: CONAGRA INTERNATIONAL PTE. LTD.
PURĐơn VN-4-2001-02613 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0048325-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02580 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Hoàng
Hoa Thiên LýĐơn VN-4-2001-02579 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Hoàng
AFLAMMITĐơn VN-4-2001-02415 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042005-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
FLAMMENTINĐơn VN-4-2001-02414 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042004-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
THORCATĐơn VN-4-2001-02413 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042003-000
Chủ đơn: THOR SPECIALTIES PTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02398 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041988-000
Chủ đơn: No-Tape Industrial Co., Ltd.
NISSHIN OILLIOĐơn VN-4-2001-02363 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042024-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
OILLIOĐơn VN-4-2001-02362 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042023-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
SĐơn VN-4-2001-02272 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041649-000
Chủ đơn: SUNALLOMER KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SUNALLOMER LTD.)(JP), SunAllomer Kabushiki Kaisha (Also trading as SunAllomer Ltd)
TETRANYLĐơn VN-4-2001-02269 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041727-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
SK FERTĐơn VN-4-2001-02268 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0049984-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
