Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 930/987
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50005 · nộp 08/12/2000 · văn bằng 4-0041510-000
Chủ đơn: NEWQUEST (TRADING) PTE LTD(SG), Agrifert Holdings Pte. Ltd.
TROPICFRESHĐơn VN-4-2000-49888 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040607-000
Chủ đơn: AGROFRESH INC.
SMARTFRESHĐơn VN-4-2000-49887 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040606-000
Chủ đơn: AGROFRESH INC., AGROFRESH INC.(US)
CALTEX PowerCLEANĐơn VN-4-2000-49884 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0041164-000
Chủ đơn: CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG), CALTEX SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
AB APPLIED BIOSYSTEMSĐơn VN-4-2000-49843 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040940-000
Chủ đơn: PE CORPORATION(US), APPLERA CORPORATION
COVACĐơn VN-4-2000-49832 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040564-000
Chủ đơn: Trầm Phước Lộc, Cơ sở sản xuất phân bón COVAC(VN)
ALFA LAVALĐơn VN-4-2000-50491 · nộp 23/11/2000 · văn bằng 4-0044393-000
Chủ đơn: ALFA LAVAL CORPORATE AB(SE), ALFA LAVAL CORPORATE AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50489 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0047733-000
Chủ đơn: BP P.L.C.
HYOSUNGĐơn VN-4-2000-50476 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0047513-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION
HYOSUNGĐơn VN-4-2000-49681 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0048882-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION
Miracle-GroĐơn VN-4-2000-49534 · nộp 07/11/2000 · văn bằng 4-0039739-000
Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.(US), OMS INVESTMENTS, INC
Fluid Technologies For A Better WorldĐơn VN-4-2000-50467 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0049689-000
Chủ đơn: THE LUBRIZOL CORPORATION
VASQUEĐơn VN-4-2000-49480 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0041436-000
Chủ đơn: RED WING SHOE COMPANY (A MINNESOTA CORPORATION)
VASQUEĐơn VN-4-2000-49479 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0041435-000
Chủ đơn: RED WING SHOE COMPANY, INC. (A MINNESOTA CORPORATION)
MIRACLE-GROĐơn VN-4-2000-49380 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040161-000
Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.
SHELL DONAXĐơn VN-4-2000-49277 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040420-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SOC FILA PHONG LANĐơn VN-4-2000-49253 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0041337-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phong Lan xuất khẩu thành phố Hồ Chí Minh (SAIGON ORCHIDEX).
HT Hoàng ThôngĐơn VN-4-2000-49221 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040812-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thông
NEO-MAXĐơn VN-4-2000-49220 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040840-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thông.
PENETRONĐơn VN-4-2000-49200 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0043472-000
Chủ đơn: Penetron International Ltd., ICS/PENETRON INTERNATIONAL LTD.(US)
HUNTSMANĐơn VN-4-2000-49179 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0041212-000
Chủ đơn: HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC, HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC(US), HUNTSMAN GROUP INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS CORPORATION.(US)
BCNDĐơn VN-4-2000-49062 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0042319-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Dịch vụ Tấn Hưng.
ZEO-100Đơn VN-4-2000-50349 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0041004-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Thông
Phân Bón N.P.K Hiệu Cây KƠNIAĐơn VN-4-2000-48840 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0040681-000
Chủ đơn: Công ty khoáng sản Gia Lai
DASCO ĐồNG THáP CTY TNHH MộT TV DịCH Vụ PHáT TRIểN NÔNG NGHIệPĐơn VN-4-2000-49059 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0040380-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ phát triển nông nghiệp tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty cổ phần dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH 01 thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48729 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0041712-000
Chủ đơn: ASCOT PLC.
YUKANĐơn VN-4-2000-48571 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0040157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoà Thái
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


