TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 929/987

  1. Mẫu nhãn S.B. ALKALINE
    S.B. ALKALINE

    Đơn VN-4-2001-00703 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0043133-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Thông

  2. Mẫu nhãn ARCADO
    ARCADO

    Đơn VN-4-2001-00691 · nộp 16/02/2001 · văn bằng 4-0043395-000
    Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), BAYER AKTIENGESELLSCHAFT

  3. Mẫu nhãn CIEPAK
    CIEPAK

    Đơn VN-4-2001-00645 · nộp 14/02/2001 · văn bằng 4-0041795-000
    Chủ đơn: NATIONAL STARCH & CHEMICAL INVESTMENT HOLDING CORPORATION

  4. Mẫu nhãn CIELOK
    CIELOK

    Đơn VN-4-2001-00644 · nộp 14/02/2001 · văn bằng 4-0041794-000
    Chủ đơn: NATIONAL STARCH & CHEMICAL INVESTMENT HOLDING CORPORATION

  5. Mẫu nhãn BETADET
    BETADET

    Đơn VN-4-2001-00608 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0046277-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn KING
    KING

    Đơn VN-4-2001-00492 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0049891-000
    Chủ đơn: ASAHI CHEMICAL MFG. CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn AMBICAT
    AMBICAT

    Đơn VN-4-2001-00485 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0041221-000
    Chủ đơn: BOREALIS A/S(DK), BOREALIS AG

  8. Mẫu nhãn DAIFREE
    DAIFREE

    Đơn VN-4-2001-00441 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0040966-000
    Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.

  9. Mẫu nhãn LINCOLN ELECTRIC
    LINCOLN ELECTRIC

    Đơn VN-4-2001-00437 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0041150-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  10. Mẫu nhãn DACCORD
    DACCORD

    Đơn VN-4-2001-00409 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0043052-000
    Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật Nông Nghiệp

  11. Mẫu nhãn DONGSUNG NSC
    DONGSUNG NSC

    Đơn VN-4-2001-00054 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0040718-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Thương Mại Thế Kỷ.

  12. Mẫu nhãn GIO XANH LU FENG
    GIO XANH LU FENG

    Đơn VN-4-2000-50281 · nộp 29/12/2000 · văn bằng 4-0041879-000
    Chủ đơn: HEBEI LUFENG GROUP CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn Master Builders Technologies
    Master Builders Technologies

    Đơn VN-4-2000-50533 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0040546-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MBT (Việt Nam)

  14. Mẫu nhãn MXBON
    MXBON

    Đơn VN-4-2000-50144 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0042615-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoàng Quan

  15. Mẫu nhãn FERTIVA
    FERTIVA

    Đơn VN-4-2000-50105 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0042215-000
    Chủ đơn: FERTIVA GmbH(DE), fertiva GmbH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.