Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 965/987
PICTROĐơn VN-4-1994-18877 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016346-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
PICTROSTATĐơn VN-4-1994-18876 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016345-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
PICTROGRAPHYĐơn VN-4-1994-18875 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016344-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FOTORAMAĐơn VN-4-1994-18874 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016343-000
Chủ đơn: FUJI PHOTO FILM CO., LTD.
GRANDEXĐơn VN-4-1994-18872 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016342-000
Chủ đơn: FUJI PHOTO FILM CO., LTD.
FUJIXĐơn VN-4-1994-18870 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016340-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJI FILMĐơn VN-4-1994-18869 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016339-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJIĐơn VN-4-1994-18868 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0017014-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJIĐơn VN-4-1994-18867 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0017013-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD(JP)
FUJICHROMEĐơn VN-4-1994-18866 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015739-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD(JP)
FUJI COLORĐơn VN-4-1994-18865 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015738-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD(JP)
KH Khánh HàĐơn VN-4-1994-18854 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015684-000
Chủ đơn: Cơ sở Khánh Hà
TYCO LABORATORIES ASIA PACIFICĐơn VN-4-1994-18776 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0013911-000
Chủ đơn: BIOFAX AUSTRALIA PTY., LTD(AU), Water Holding Corp
KYDEXĐơn VN-4-1994-18762 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015638-000
Chủ đơn: KLEERDEX COMPANY(US), KLEERDEX COMPANY, LLC
RĐơn VN-4-1994-18744 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019045-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.
RICOHĐơn VN-4-1994-18743 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019044-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.
SUNNENĐơn VN-4-1994-18713 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015402-000
Chủ đơn: SUNNEN PRODUCTS COMPANY
PENNSTYLĐơn VN-4-1994-18660 · nộp 21/06/1994 · văn bằng 4-0015390-000
Chủ đơn: ELF ATOCHEM AGRI S.A.(FR), CEREXAGRI S.A.
ABCĐơn VN-4-1994-18650 · nộp 20/06/1994 · văn bằng 4-0015598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại MaLiên
ALTECOĐơn VN-4-1994-18638 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0014353-000
Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)
BFCĐơn VN-4-1994-18534 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015362-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN SINH
PROTAMEXĐơn VN-4-1994-18432 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015560-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
FLAVOURZYMEĐơn VN-4-1994-18431 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015559-000
Chủ đơn: NOVOZYMES A/S
GENETRONĐơn VN-4-1994-18366 · nộp 28/05/1994 · văn bằng 4-0015258-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
DK GASĐơn VN-4-1994-18305 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014975-000
Chủ đơn: Nhà máy dưỡng khí Yên Viên
NEWSTARTĐơn VN-4-1994-18255 · nộp 20/05/1994 · văn bằng 4-0015335-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Đức Miên
FORMFLEXĐơn VN-4-1994-18248 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015182-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
Dream FanĐơn VN-4-1994-18161 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Sơn
HQĐơn VN-4-1994-18151 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015119-000
Chủ đơn: Nhóm kinh doanh Thiên Quý(VN), Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý
Thiên QuýĐơn VN-4-1994-18150 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015118-000
Chủ đơn: Nhóm kinh doanh Thiên Quý(VN), Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.