TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 964/987

  1. Mẫu nhãn LAMESPUMIN
    LAMESPUMIN

    Đơn VN-4-1994-19429 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016380-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  2. Mẫu nhãn LAMEPRINT
    LAMEPRINT

    Đơn VN-4-1994-19428 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016379-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  3. Mẫu nhãn lamepon
    lamepon

    Đơn VN-4-1994-19427 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0023872-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH

  4. Mẫu nhãn LAMEPHIL
    LAMEPHIL

    Đơn VN-4-1994-19426 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016378-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  5. Mẫu nhãn LAMEFIX
    LAMEFIX

    Đơn VN-4-1994-19424 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016376-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  6. Mẫu nhãn LAMALGIN
    LAMALGIN

    Đơn VN-4-1994-19423 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016202-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  7. Mẫu nhãn ARBYL
    ARBYL

    Đơn VN-4-1994-19422 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016084-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  8. Mẫu nhãn NASA
    NASA

    Đơn VN-4-1994-19283 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0017665-000
    Chủ đơn: HENRY SHING CHUNG CHEN

  9. Mẫu nhãn VIP
    VIP

    Đơn VN-4-1994-19215 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014674-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn CHAMP
    CHAMP

    Đơn VN-4-1994-19213 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014673-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  11. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-1994-19212 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014672-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn OCI
    OCI

    Đơn VN-4-1994-19119 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0015694-000
    Chủ đơn: OCI BERHAD (95161-H), ORGAVYL CHEMICAL INDUSTRIES BHD(MY)

  13. Mẫu nhãn SODASORB
    SODASORB

    Đơn VN-4-1994-19105 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015843-000
    Chủ đơn: Henkel IP & Holding GmbH

  14. Mẫu nhãn GRACE COATINGS
    GRACE COATINGS

    Đơn VN-4-1994-19104 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015842-000
    Chủ đơn: W.R.GRACE &CO.-CONN

  15. Mẫu nhãn DARAWAVE
    DARAWAVE

    Đơn VN-4-1994-19103 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015841-000
    Chủ đơn: W.R.GRACE &CO.-CONN

  16. Mẫu nhãn DARASEAL
    DARASEAL

    Đơn VN-4-1994-19102 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015840-000
    Chủ đơn: W.R.GRACE &CO.-CONN

  17. Mẫu nhãn DARAFRESH
    DARAFRESH

    Đơn VN-4-1994-19100 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015914-000
    Chủ đơn: W.R.GRACE &CO. -CONN

  18. Mẫu nhãn DARAFORM
    DARAFORM

    Đơn VN-4-1994-19099 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015838-000
    Chủ đơn: W.R.GRACE &CO.-CONN

  19. Mẫu nhãn CELBASE
    CELBASE

    Đơn VN-4-1994-19051 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015819-000
    Chủ đơn: DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD

  20. Mẫu nhãn CELTIC
    CELTIC

    Đơn VN-4-1994-19050 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015818-000
    Chủ đơn: DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD

  21. Mẫu nhãn Thiên Sinh T S
    Thiên Sinh T S

    Đơn VN-4-1994-19031 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0015808-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Sinh

  22. Mẫu nhãn EXPO
    EXPO

    Đơn VN-4-1994-18979 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0014671-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  23. Mẫu nhãn DOG X-66
    DOG X-66

    Đơn VN-4-1994-18977 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0014310-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH KA & SAN

  24. Mẫu nhãn VELVIA
    VELVIA

    Đơn VN-4-1994-18879 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016348-000
    Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)

  25. Mẫu nhãn REALA
    REALA

    Đơn VN-4-1994-18878 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016347-000
    Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.