Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 658/675
APPĐơn VN-4-1998-37520 · nộp 04/03/1998 · văn bằng 4-0034721-000
Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU)
B BĐơn VN-4-1998-37446 · nộp 26/02/1998 · văn bằng 4-0030797-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu 27-7 Hà Nội
GKNĐơn VN-4-1998-37385 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0038666-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
GKNĐơn VN-4-1998-37384 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0034172-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC.(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
IDC OTSUKA INTERNATIONAL DESIGN CENTERĐơn VN-4-1998-37227 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0034500-000
Chủ đơn: OTSUKA KAGU, LIMITED
MUJIĐơn VN-4-1998-37226 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0034171-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD., RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.(JP)
TAKASHIMAYA TAKAĐơn VN-4-1998-37178 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0033079-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TAKASHIMAYA (TAKASHIMAYA CO., LTD.)
PHU PHONGĐơn VN-4-1998-37063 · nộp 14/01/1998 · văn bằng 4-0029181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong, Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Phong(VN)
CITYĐơn VN-4-1998-37008 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Sing
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
ZICĐơn VN-4-1997-36785 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ống thép Đài Nam(VN), Công ty TNHH Thương mại Sơn Thuỷ
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
TIMEĐơn VN-4-1997-36615 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030489-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời Gian (TIME-CO, LTD.)
MEBUNIK BILBAOĐơn VN-4-1997-36601 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030460-000
Chủ đơn: KIDER S.A.
HTCĐơn VN-4-1997-36527 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0030480-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thành
AMFĐơn VN-4-1997-36258 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0042252-000
Chủ đơn: AMF Bowling Worldwide, Inc.(US), AMF GROUP, INC.(US), AMF Bowling Worldwide, Inc.
PHI YếnĐơn VN-4-1997-36190 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030670-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xưởng sản xuất Thắng Huy
CKĐơn VN-4-1997-36115 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0035291-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
SMALL SOLDIERSĐơn VN-4-1997-36030 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029986-000
Chủ đơn: UNIVERSAL CITY STUDIOS LP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLLP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLC, UNIVERSAL CITY STUDIOS, INC.(US)
C S R.Đơn VN-4-1997-36009 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030089-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
MILLENNIUMĐơn VN-4-1997-35875 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029959-000
Chủ đơn: ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES, INC.(US), Ashley Furniture Industries, LLC
TYĐơn VN-4-1997-35763 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0032913-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TABUKO KOGYOSHO
THERMOCLEARĐơn VN-4-1997-35634 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029831-000
Chủ đơn: F&S B.V.
COACHĐơn VN-4-1997-35222 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029432-000
Chủ đơn:
COACHĐơn VN-4-1997-35221 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029431-000
Chủ đơn:
THANH BINHĐơn VN-4-1997-35102 · nộp 01/08/1997 · văn bằng 4-0029275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bình Hưng Yên, Công ty TNHH sản xuất & thương mại Thanh Bình(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Bình(VN)
OFFICE 1 SUPERSTOREĐơn VN-4-1997-34757 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0032933-000
Chủ đơn: OFFICE 1 SUPERSTORES INTERNATIONAL, INC.
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
