TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 660/675

  1. Mẫu nhãn VIệT SINH
    VIệT SINH

    Đơn VN-4-1997-33132 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027847-000
    Chủ đơn: cơ sở việt sinh

  2. Mẫu nhãn P POVICO Phồn Vinh.
    P POVICO Phồn Vinh.

    Đơn VN-4-1997-32721 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027534-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Phồn Vinh

  3. Mẫu nhãn TV THANH VÂN MF-DOH
    TV THANH VÂN MF-DOH

    Đơn VN-4-1997-32430 · nộp 18/01/1997 · văn bằng 4-0027115-000
    Chủ đơn: Tạ Bá Thanh

  4. Mẫu nhãn RAPTORS
    RAPTORS

    Đơn VN-4-1997-32316 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027910-000
    Chủ đơn: NBA PROPERITIES, INC.

  5. Mẫu nhãn GRIZZLIES
    GRIZZLIES

    Đơn VN-4-1997-32314 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027909-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  6. Mẫu nhãn DTT PLASTIC
    DTT PLASTIC

    Đơn VN-4-1997-32194 · nộp 04/01/1997 · văn bằng 4-0026918-000
    Chủ đơn: cơ sở d.t.t

  7. Mẫu nhãn HUANG MUN
    HUANG MUN

    Đơn VN-4-1996-32121 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0026816-000
    Chủ đơn: huang mun enterprise

  8. Mẫu nhãn HTL
    HTL

    Đơn VN-4-1996-32045 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026800-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hào Thành Lợi

  9. Mẫu nhãn GLOBAL FAMILY F
    GLOBAL FAMILY F

    Đơn VN-4-1996-31923 · nộp 14/12/1996 · văn bằng 4-0026709-000
    Chủ đơn: Global Family co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn ANTIKA
    ANTIKA

    Đơn VN-4-1996-31820 · nộp 07/12/1996 · văn bằng 4-0027908-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Nam Hải

  11. Mẫu nhãn RECOBOX
    RECOBOX

    Đơn VN-4-1996-31816 · nộp 06/12/1996 · văn bằng 4-0026983-000
    Chủ đơn: Dan Molander AB

  12. Mẫu nhãn LUMINETTE
    LUMINETTE

    Đơn VN-4-1996-31757 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026604-000
    Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH

  13. Mẫu nhãn ARTISTRY
    ARTISTRY

    Đơn VN-4-1996-31383 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026433-000
    Chủ đơn: AMWAY CORPORATION

  14. Mẫu nhãn Q QA-636 Hữu Thành
    Q QA-636 Hữu Thành

    Đơn VN-4-1996-31043 · nộp 10/10/1996 · văn bằng 4-0026248-000
    Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân sản xuất hữu thành

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.