Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 659/675
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
KOTOBUKI CORPORATIONĐơn VN-4-1997-34477 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028710-000
Chủ đơn: Kotobuki Corporation(JP), Kotobuki Corporation
POLYDECOR NHAN DUCĐơn VN-4-1997-34333 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028645-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Chế biến Lâm sản Nhan Đức
Gia Hòa GHĐơn VN-4-1997-34314 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028641-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Hòa
SOHACO, LTDĐơn VN-4-1997-34161 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028506-000
Chủ đơn: Công ty Sơn Hà (Trách nhiệm hữu hạn)
Richm.ndĐơn VN-4-1997-34138 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0036721-000
Chủ đơn: TITAN U.K. LIMITED
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34093 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34092 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34091 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34090 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TLĐơn VN-4-1997-34089 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
CHENG LIĐơn VN-4-1997-34088 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
PRINCEĐơn VN-4-1997-33998 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028354-000
Chủ đơn: công ty sản xuất nệm mousse và vật dụng trang trí nội thất nghi gia tnhh
Thành LợiĐơn VN-4-1997-33864 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0032166-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL CHENG LIĐơn VN-4-1997-33863 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0032165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33829 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028255-000
Chủ đơn: country road clothing pty. ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33779 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028224-000
Chủ đơn: YONYU PLASTICS CO., LTD.
HK Huỳnh KiệtĐơn VN-4-1997-33643 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028160-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Kiệt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Huỳnh Kiệt(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại Huỳnh Kiệt, Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại Huỳnh Kiệt(VN)
TIGER WOODSĐơn VN-4-1997-33435 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028003-000
Chủ đơn: ETW CORP., ETW CORP.(US)
XUÂN HòAĐơn VN-4-1997-33346 · nộp 27/03/1997 · văn bằng 4-0027892-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên Xuân Hoà, công ty xuân hoà(VN)
MICKEY FOR KIDSĐơn VN-4-1997-33301 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027860-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DISNEY BABIESĐơn VN-4-1997-33300 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027859-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
WINNIE THE POOHĐơn VN-4-1997-33299 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027858-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
POOHĐơn VN-4-1997-33298 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0040036-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES INC.
THE LION KINGĐơn VN-4-1997-33297 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027804-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
UNCLE SCROOGE MCDUCKĐơn VN-4-1997-33296 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027857-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
GOOFYĐơn VN-4-1997-33295 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027856-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
PLUTOĐơn VN-4-1997-33294 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027855-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DAISY DUCKĐơn VN-4-1997-33293 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027842-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DONALD DUCKĐơn VN-4-1997-33292 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027841-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.