Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 646/648
OOSA-UĐơn VN-4-1990-03184 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002939-000
Chủ đơn: ORAL-B LABORATORIES (ADIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES.(CA), The Gillette Company LLC
ORAL-BĐơn VN-4-1990-03179 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003038-000
Chủ đơn: ORAL-B-LABORATORIES(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES ( A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY )(CA), The Gillette Company LLC
BM PLASTICĐơn VN-4-1990-03041 · nộp 10/12/1990 · văn bằng 4-0002187-000
Chủ đơn: Công ty Nhựa Bình Minh(VN), Công ty Cổ Phần Nhựa Bình Minh, Xí nghiệp Khoa Học Sản Xuất Nhựa Bình Minh(VN)
TD CERAMICS Thái DươngĐơn VN-4-1990-03033 · nộp 06/12/1990 · văn bằng 4-0002796-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Thái Dương
Mỹ PhươngĐơn VN-4-1990-03020 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002789-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoắc Trọng Dân
Kim TâmĐơn VN-4-1990-03014 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002959-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí nhôm gia dụng Kim Tâm., Cơ Sở Kim Tâm.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02951 · nộp 21/11/1990 · văn bằng 4-0002751-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiền
VHĐơn VN-4-1990-02921 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002722-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Hưng
Hạnh - PhúcĐơn VN-4-1990-02854 · nộp 08/11/1990 · văn bằng 4-0002121-000
Chủ đơn: Cơ Sở CAMAY
G dnĐơn VN-4-1990-02756 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002173-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Gốm Đồng Nai
Hiệp HòaĐơn VN-4-1990-02740 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Hoà, Cơ Sở Hiệp Hoà(VN)
Thuận HưngĐơn VN-4-1990-02738 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002147-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Hưng
CHOLIMEX C HOCHIMINH CITYĐơn VN-4-1990-02711 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001920-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 5
NTĐơn VN-4-1990-02648 · nộp 04/10/1990 · văn bằng 4-0002534-000
Chủ đơn: NT KABUSHIKI KAISHA (NT Incorporated)
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
K-MĐơn VN-4-1990-02474 · nộp 10/09/1990 · văn bằng 4-0002382-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kiến Mỹ
Ngọc Thắng NTĐơn VN-4-1990-02353 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0002287-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Ngọc Thắng
NEW HORIZON FIBREGLASSĐơn VN-4-1990-02126 · nộp 09/07/1990 · văn bằng 4-0001743-000
Chủ đơn: NEW HORIZONS MARINE PTY. LTD.
BAGUSĐơn VN-4-1990-02050 · nộp 21/06/1990 · văn bằng 4-0001882-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Liên Hoa
DONA VIET NAMĐơn VN-4-1990-01806 · nộp 27/02/1990 · văn bằng 4-0001595-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Gốm 2
Colgate SPECIAL STRAIGHT HANDLEĐơn VN-4-1989-01691 · nộp 15/12/1989 · văn bằng 4-0001528-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
MSIĐơn VN-4-1989-01650 · nộp 25/11/1989 · văn bằng 4-0001798-000
Chủ đơn: Xưởng Phát Triển Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế
ColgateĐơn VN-4-1989-01620 · nộp 08/11/1989 · văn bằng 4-0001455-000
Chủ đơn: Colgate Palmolive Company
Hải Dương - MADE IN VIET NAMĐơn VN-4-1989-01594 · nộp 14/10/1989 · văn bằng 4-0001295-000
Chủ đơn: Nhà Máy Sứ Hải Dương
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
Kim Cương Diamonds Thanh BìnhĐơn VN-4-1989-01517 · nộp 08/09/1989 · văn bằng 4-0001380-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhôm Kim Cương(VN), Cơ sở Thanh Bình(VN), Công ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Nhôm - Inox Kim Cương
Kim Khánh GOLDENBELLĐơn VN-4-1989-01476 · nộp 21/08/1989 · văn bằng 4-0001366-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Khánh, Cơ Sở Kim Khánh.(VN)
LTKĐơn VN-4-1989-01391 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001304-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Lý Thường Kiệt
LYBITYĐơn VN-4-1989-01388 · nộp 13/06/1989 · văn bằng 4-0001302-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phích Nước Bình Tây
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
