Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 647/648
BT-HNĐơn VN-4-1989-01348 · nộp 22/05/1989 · văn bằng 4-0001269-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sứ Bát Tràng
CASUMINAĐơn VN-4-1989-01342 · nộp 09/05/1989 · văn bằng 4-0001255-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp cao su Miền Nam, Xí Nghiệp Liên Hợp Cao Su Miền Nam(VN), Công ty Công Nghiệp Cao Su Miền Nam(VN)
Xí Nghiệp Nhựa Đại Kim-DAI KIM PLASTIC FACATORYĐơn VN-4-1989-01283 · nộp 20/03/1989 · văn bằng 4-0001157-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nhựa Đại Kim
CORPORATEĐơn VN-4-1989-01293 · nộp 10/03/1989 · văn bằng 4-0001220-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Liên Hợp
MLI-Minh Long I Việt NamĐơn VN-4-1989-01256 · nộp 13/02/1989 · văn bằng 4-0001215-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh gốm sứ xuất khẩu Minh Long I(VN), Công ty TNHH Minh Long I(VN), Công ty TNHH Minh Long I, Cơ sở Minh Long I(VN)
KKNHĐơn VN-4-1989-01244 · nộp 26/01/1989 · văn bằng 4-0001174-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Kim Khí Ngũ Hiệp
BBĐơn VN-4-1988-01227 · nộp 21/12/1988 · văn bằng 4-0001151-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì Dược, Xí nghiệp Bao bì Dược(VN)
FMCĐơn VN-4-1988-01031 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000962-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION, FMC CORPORATION(US)
REPSOLĐơn VN-4-1988-01029 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000960-000
Chủ đơn: CONG TY EMPRESA NACIONNAL DEL PETROLEO, S.A. (EMPETROL-EMP)(ES), REPSOL PETROLEO, S.A.(ES), Repsol, S.A.
VH VIETPLASTS.Đơn VN-4-1987-00843 · nộp 18/07/1987 · văn bằng 4-0000802-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nhựa Cao Su Việt Hưng
CLĐơn VN-4-1987-00828 · nộp 30/06/1987 · văn bằng 4-0000787-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Công Lực
V Việt Long HP.Đơn VN-4-1987-00816 · nộp 12/06/1987 · văn bằng 4-0000776-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Nhựa Việt Long
Xí Nghiệp Nhựa Hà NộiĐơn VN-4-1987-00809 · nộp 30/05/1987 · văn bằng 4-0000763-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nhựa Hà Nội
Hàm Rồng Hà NộiĐơn VN-4-1987-00808 · nộp 28/05/1987 · văn bằng 4-0000761-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nhựa Hàm Rồng
VINALU- XNLH Dụng Cụ Gia Đình, Thành Phố Hồ Chí Minh.Đơn VN-4-1987-00787 · nộp 18/04/1987 · văn bằng 4-0000963-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Dụng Cụ Gia Đình
Phong Phát Con cáĐơn VN-4-1987-00739 · nộp 02/01/1987 · văn bằng 4-0000707-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Phát
Cường Thịnh HPĐơn VN-4-1986-00716 · nộp 19/12/1986 · văn bằng 4-0000686-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Nhựa Cường Thịnh
Nhà máy phích nước Bình Tây TP Hồ Chí MinhĐơn VN-4-1986-00709 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000681-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phích Nước Bình Tây
G GENERALĐơn VN-4-1986-00708 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000680-000
Chủ đơn: Nhà máy bóng đèn Rạng Đông., Nhà Máy Phích Nước Bình Tây(VN)
T.TĐơn VN-4-1986-00542 · nộp 12/05/1986 · văn bằng 4-0000514-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuỷ Tinh Thanh Đức
CKTTĐơn VN-4-1986-00484 · nộp 28/02/1986 · văn bằng 4-0000459-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Toàn Thắng Hải Phòng
D LĐơn VN-4-1986-00458 · nộp 25/01/1986 · văn bằng 4-0000437-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Lưới
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
ĐTTBĐơn VN-4-1985-00412 · nộp 06/11/1985 · văn bằng 4-0000393-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Điện Thông Việt-Đức Thái Bình
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


