Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.260 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.260 đơn, trang 315/342
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
HAKUCHOĐơn VN-4-2004-11258 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074502-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HAKUCHO
HAKUCHOĐơn VN-4-2004-11257 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HAKUCHO
ESQUEL GROUPĐơn VN-4-2004-11007 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0074656-000
Chủ đơn: ESQUEL ENTERPRISES LIMITED
STYLEĐơn VN-4-2004-11000 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070834-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phong cách Anh(VN), Công ty cổ phần phong cách Anh
SHINY QUALITY ASSURANCEĐơn VN-4-2004-10874 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0074059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt - may Thái Tuấn (VN), Công ty cổ phần dệt may Thái Tuấn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn thời trang Thái Tuấn, Công ty cổ phần tập đoàn Thái Tuấn(VN)
Bích NgọcĐơn VN-4-2004-10794 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071702-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại nội thất mành rèm Bích Ngọc
A CHEN WEI TRAN VIĐơn VN-4-2004-10283 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0070200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt trang trí Thượng Hải, Công ty TNHH dệt trang trí Thượng Hải - Trung Quốc (VN)
AUSSINOĐơn VN-4-2004-10152 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0070313-000
Chủ đơn: AUSSINO GROUP LTD
TOTO THE BEST FOR YOUR BEDĐơn VN-4-2004-09539 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0125704-000
Chủ đơn: JAYA TEXTILE CO., LTD
BRANDIXĐơn VN-4-2004-09525 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0071740-000
Chủ đơn: Brandix Lanka (Pvt) Ltd
PL Phúc LộcĐơn VN-4-2004-09349 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070543-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Lộc
FU TIAN HANH PHUC CANH DONGĐơn VN-4-2004-09008 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0069092-000
Chủ đơn: Fountain Set (Holdings) Limited
E-Z LIFEĐơn VN-4-2004-08880 · nộp 30/08/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phong Thắng
FUJIBOĐơn VN-4-2004-08866 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0073606-000
Chủ đơn: FUJIBO HOLDINGS, INC. (FUJIBO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA), FUJI SPINNING CO., LTD (FUJI BOSEKI KABUSHIKI KAISHA) (JP)
VIGATEXĐơn VN-4-2004-08859 · nộp 30/08/2004
Chủ đơn: Công ty dệt may Thắng Lợi
DONGHIAĐơn VN-4-2004-08639 · nộp 24/08/2004 · văn bằng 4-0073755-000
Chủ đơn: Donghia Furniture/Textiles, Ltd.(US), Donghia, Inc.(US), Donghia, Inc.
COMOĐơn VN-4-2004-08565 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0074189-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cô Mô
DP DOPIMEX CONG TY DET KIM DONG PHUONGĐơn VN-4-2004-08548 · nộp 20/08/2004
Chủ đơn: Công ty dệt kim Đông Phương
TEGACO-7Đơn VN-4-2004-08499 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0072430-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may 7
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
MUMBO TUMBOĐơn VN-4-2004-07848 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0069356-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dệt nhuộm vải Phước Thịnh
T TEXTILE CO LTD MINH THANGĐơn VN-4-2004-07522 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0069367-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt - thương mại - dịch vụ Minh Thắng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt - thương mại - dịch vụ Minh Thắng (VN)
K KARRIMORĐơn VN-4-2004-07504 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0077935-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
KĐơn VN-4-2004-07503 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0070304-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



