Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.329 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.329 đơn, trang 104/111
V VELCROĐơn VN-4-2000-48137 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041377-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
TEXACROĐơn VN-4-2000-48136 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041376-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
VELCROĐơn VN-4-2000-48135 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041375-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47710 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039602-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
COMMANDĐơn VN-4-2000-48683 · nộp 28/07/2000 · văn bằng 4-0041412-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
HKKĐơn VN-4-2000-47606 · nộp 27/07/2000 · văn bằng 4-0039359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoá kéo Hoàn Mỹ
TAIVAN YUN CAI ANG MAYĐơn VN-4-2000-48010 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038963-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩ Kiệt
LY MINHĐơn VN-4-2000-48006 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0039024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lý Minh
M BUTTONĐơn VN-4-2000-46885 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0038448-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lý Minh
KENSINĐơn VN-4-2000-48665 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038503-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
CONCEALĐơn VN-4-2000-46567 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038662-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
VY THY Dây Khoá kéoĐơn VN-4-2000-46334 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vỹ Thy, Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vỹ Thy(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vỹ Thy(VN)
YKKĐơn VN-4-2000-49577 · nộp 21/04/2000 · văn bằng 4-0038563-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
BELNAPĐơn VN-4-2000-47401 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0038156-000
Chủ đơn: YKK NEWMAX CO., LTD(JP), YKK SNAP FASTENERS JAPAN CO., LTD., YKK SNAP FASTENERS JAPAN CO., LTD.(JP)
NEWMAXĐơn VN-4-2000-47400 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0038157-000
Chủ đơn: YKK NEWMAX CO., LTD
NUMACSĐơn VN-4-2000-45884 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0038053-000
Chủ đơn: YKK NEWMAX CO., LTD.
POWERHOOKĐơn VN-4-2000-45839 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037757-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Tuấn HuyĐơn VN-4-2000-45661 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037496-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THUN BO TUẤN HUY
DIAMOND M.S NEPLUS ULTRA DARNERS NO.9 JIAN ZHANGĐơn VN-4-2000-45236 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0054781-000
Chủ đơn: NEEDLE INDUSTRIES (INDIA) LIMITED(IN), Needle Industries (India) Private Limited
NEPLUS ULTRA DARNERS DIAMOND 9 DRILLED EYEĐơn VN-4-2000-45235 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038049-000
Chủ đơn: NEEDLE INDUS TRIES (INDIA) LIMITED(IN), Needle Industries (India) Private Limited
DIAMOND NEPLUS ULTRAĐơn VN-4-2000-45234 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038048-000
Chủ đơn: NEEDLE INDUSTRIES (INDIA) LIMITED(IN), Needle Industries (India) Private Limited
NEPLUS ULTRAĐơn VN-4-2000-45233 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038047-000
Chủ đơn: NEEDLE INDUSTRIES (INDIA) LIMITED(IN), Needle Industries (India) Private Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.







