Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.329 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.329 đơn, trang 102/111
MQ MINH QUANGĐơn VN-4-2004-02749 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0063499-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Quang (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - thun băng y tế Minh Quang
SANRIOĐơn VN-4-2004-02165 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066179-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02136 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066195-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HELLO KITTYĐơn VN-4-2004-02107 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0114682-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
NGHệ NHÂN MAI HạNHĐơn VN-4-2004-01764 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0063916-000
Chủ đơn: Hoa lụa Mai Hạnh - 5 Chả Cá
NUK FIRST CHOICEĐơn VN-4-2004-00360 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063363-000
Chủ đơn: MAPA GMBH GUMMI- U. PLASTIKWERKE
BROTHERĐơn VN-4-2003-11421 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062863-000
Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.
GENERALĐơn VN-4-2003-10410 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0061297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW-TREND, Công ty TNHH NEW-TREND(VN)
Tân Hưng SUNHING Dệt KimĐơn VN-4-2003-09971 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061511-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng(VN)
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
NIFCOĐơn VN-4-2005-05244 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0078157-000
Chủ đơn: NIFCO, INC. (JP), NIFCO, INC.
HIệU VƯƠNG MIệN CẩM THàNHĐơn VN-4-2003-06873 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0059987-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Thành(VN), Hộ kinh doanh Cẩm Thành
NEEDLESĐơn VN-4-2003-05957 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0057936-000
Chủ đơn: ORGAN NEEDLE CO., LTD.
SAIGON ELASTIC BRAID SUPER QUALITYĐơn VN-4-2003-05066 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0056557-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dệt phụ liệu Nam Phong, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Nam Phong(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04444 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0059771-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dây khóa kéo Keenching
QUIK/CORDĐơn VN-4-2003-03731 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0070867-000
Chủ đơn: Elastic Corporation of America, Inc.
A ARCFASTENINGĐơn VN-4-2003-03567 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0057841-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
HHĐơn VN-4-2003-02028 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0053958-000
Chủ đơn: Hợp tác xã mỹ nghệ Hữu Hạnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
COSMOLONĐơn VN-4-2003-01701 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055341-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
KBQ ZIPPERS S SUPER QUALITYĐơn VN-4-2003-01076 · nộp 21/02/2003 · văn bằng 4-0053439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Bảo Quang, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Bảo Quang(VN)
ACES & KINGSĐơn VN-4-2003-00877 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0054053-000
Chủ đơn: ARKSUN INT'L LIMITED(HK), Công ty cổ phần ARKSUN Việt Nam, Công ty TNHH Arksun Việt Nam(VN)
PNĐơn VN-4-2002-08673 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0056051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Nam PUNA, Công ty Phương Nam(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08545 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0058681-000
Chủ đơn: ORGAN NEEDLE CO., LTD.(JP), ORGAN NEEDLE CO., LTD.
BOSSHAZACOĐơn VN-4-2002-06638 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0051228-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoá kéo và phụ liệu may mặc Hà Nội.
DONGDUONGĐơn VN-4-2002-06457 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0051654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương(VN), Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương
Sĩ Hoàng Lê Sĩ Hoàng LI SHI HUANGĐơn VN-4-2002-05808 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0055597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng
DAPHNE TA FU NI DAT DUOC CAY DAM BUT THIEU NUĐơn VN-4-2002-05782 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0051045-000
Chủ đơn: GENTLEFIT TRADING LIMITED(HK), GENTLEFIT TRADING LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
