Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.381 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.381 đơn, trang 1.844/1.847
Quang Minh Chữ TàuĐơn VN-4-1990-02359 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0001839-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quang Minh(VN), Cơ Sở Quang Minh.
Lộc Ký Chũ TàuĐơn VN-4-1990-02358 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0001838-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lộc Ký
SAFICO SFCĐơn VN-4-1990-02344 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0001764-000
Chủ đơn: Công Ty Thuỷ Sản Xuất Khẩu (SAFICO)
Vương KiềuĐơn VN-4-1990-02298 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002209-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Vương Kiều
Liên ThànhĐơn VN-4-1990-02288 · nộp 08/08/1990 · văn bằng 4-0002204-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nước Mắm Liên Thành
LIÊN THàNHĐơn VN-4-1990-02287 · nộp 08/08/1990 · văn bằng 4-0002203-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nước Mắm Liên Thành
TL TươnglaiĐơn VN-4-1990-02239 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002116-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
TL tươnglaiĐơn VN-4-1990-02238 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002115-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
TL TươngaiĐơn VN-4-1990-02237 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002114-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
TL TươnglaiĐơn VN-4-1990-02235 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002112-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
Thanh BìnhĐơn VN-4-1990-02206 · nộp 21/07/1990 · văn bằng 4-0001734-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Bình
NATURE`S BESTĐơn VN-4-1990-02200 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0004166-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
MAGNOLIAĐơn VN-4-1990-02199 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002151-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL PURE FOODS COMPANY, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02118 · nộp 02/07/1990 · văn bằng 4-0002060-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An
BIOVITALĐơn VN-4-1990-02026 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0002088-000
Chủ đơn: DR. SCHIEFFER-ARZNEIMITTEL, GMBH(DE), ROCHE CONSUMER HEALTH (WORLD WIDE) LTD
GOGOĐơn VN-4-1990-02022 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0001961-000
Chủ đơn: GOH HOCK SIANG ALIAS GOH KAI KAI TRADING AS GOH JOO HIN.(SG), GOH HOCK SIANG ALIAS GOH KAI AND GOH YEOW GEK TRADING AS GOH JOO HIN(SG), GOH JOO HIN PTE LTD.(SG), GOH JOO HIN PTE LTD.
CHERRY VALLEYĐơn VN-4-1990-02020 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0001960-000
Chủ đơn: CHERRY VALLEY FARMS LIMITED, CHERRY VALLEY FARMS LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02019 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0001959-000
Chủ đơn: CHERRY VALLEY FARMS LIMITED.(GB), CHERRY VALLEY FARMS LIMITED, CHERRY VALLEY FARMS LIMITED(GB)
Tuyền KýĐơn VN-4-1990-01979 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001739-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Tuyền Ký, Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
Hữu NghịĐơn VN-4-1990-01899 · nộp 16/04/1990 · văn bằng 4-0001771-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hữu Nghị
Hữu NghịĐơn VN-4-1990-01898 · nộp 16/04/1990 · văn bằng 4-0001770-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hữu Nghị
SVĐơn VN-4-1990-01879 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001801-000
Chủ đơn: Công Ty Thuỷ Hải Sản Long An(VN), SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIET NAM) CO. LTD
Hùng Vương FROZEN FOOD FACTORYĐơn VN-4-1990-01863 · nộp 09/04/1990 · văn bằng 4-0001454-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Đông Lạnh Hùng Vương
CERESOYĐơn VN-4-1990-01829 · nộp 15/03/1990 · văn bằng 4-0001676-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
Hạ Long FISCOMĐơn VN-4-1990-01820 · nộp 09/03/1990 · văn bằng 4-0001415-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Thủy Sản Hải Phòng (Hạ Long- FISCOM)(VN), Tổng công ty Thuỷ Sản Hạ Long ( HA LONG FISCORP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01813 · nộp 02/03/1990 · văn bằng 4-0001671-000
Chủ đơn: Công ty Thực Phẩm Tuyền Ký (TNHH), Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01812 · nộp 02/03/1990 · văn bằng 4-0001670-000
Chủ đơn: Công ty Thực Phẩm Tuyền Ký (TNHH), Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01811 · nộp 02/03/1990 · văn bằng 4-0001669-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Tuyền Ký, Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
Huỳnh ĐệĐơn VN-4-1990-01810 · nộp 02/03/1990 · văn bằng 4-0001668-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Tuyền Ký, Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
HUYNH DEĐơn VN-4-1990-01809 · nộp 02/03/1990 · văn bằng 4-0001667-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Tuyền Ký, Tổ sản xuất Tuyền Ký(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.