Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 724/858
An Đạt PhátĐơn VN-4-2010-14146 · nộp 02/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên An Đạt Phát
TOPVALUĐơn VN-4-2010-14032 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0176246-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
SMITH & HAWKENĐơn VN-4-2010-14022 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181209-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-14013 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0170208-000
Chủ đơn: HOKUTO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HOKUTO CO., LTD), Hokuto Corporation Taiwan Branch(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-14012 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0170207-000
Chủ đơn: HOKUTO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HOKUTO CO., LTD), Hokuto Corporation Taiwan Branch(TW)
HOKTOĐơn VN-4-2010-14011 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0171527-000
Chủ đơn: HOKUTO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HOKUTO CO., LTD), Hokuto Corporation Taiwan Branch(TW)
CĐơn VN-4-2010-13846 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0180450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến phụ phẩm thuỷ sản XURI Việt Trung
SEASPIMEXĐơn VN-4-2010-13754 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0171352-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản (VN), Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản
Ngọc ThanhĐơn VN-4-2010-13556 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0174258-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và kinh doanh tôm giống Ngọc Thanh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-13552 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0174872-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và phát triển Thuận Hưng(VN), Nguyễn Hữu Vinh
Gà Vàng Nhà Máy Thức ăn Chăn Nuôi Lựa Chọn Thông Minh Của Nhà NôngĐơn VN-4-2010-13414 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Giang Hưng
Thanh Xuân Rau Hữu CơĐơn VN-4-2010-13309 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0178453-000
Chủ đơn: Trung tâm Hành động vì Sự phát triển Đô Thị
ENVOMINĐơn VN-4-2010-13262 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0183305-000
Chủ đơn: Biostadt India Limited
AgUsĐơn VN-4-2010-13195 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0171947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông Nghiệp Hoa Kỳ
agristarĐơn VN-4-2010-13194 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0171348-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông Nghiệp Hoa Kỳ
arifeedĐơn VN-4-2010-13193 · nộp 18/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp Hoa Kỳ
foody SEASPIMEXĐơn VN-4-2010-13176 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0169377-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản
foody SEASPIMEXĐơn VN-4-2010-13175 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0169376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản
foody SeaspimexĐơn VN-4-2010-13174 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0169375-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản
Hoàng LongĐơn VN-4-2010-13086 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0177567-000
Chủ đơn: Trương Văn út
ROYALĐơn VN-4-2010-13025 · nộp 17/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nông Thôn
BONAFEEDĐơn VN-4-2010-12907 · nộp 16/06/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn JAPFA COMFEED Long An
ForestFinanceĐơn VN-4-2010-12758 · nộp 14/06/2010
Chủ đơn: Forest Finance Service GmbH
Borneo WildĐơn VN-4-2010-12696 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0174019-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENCHAPTER, Công ty TNHH sản xuất thương mại Sinh Cảnh Việt(VN)
HTS HAI TRUONG SANHĐơn VN-4-2010-12672 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0179222-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng Hải Trường Sanh
SOYTIDEĐơn VN-4-2010-12662 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0180720-000
Chủ đơn: CJ CheilJedang Corporation, CJ CheilJedang Corporation(KR)
Hậu Thạnh Đông Huyện Tân Thạnh Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông NghiệpĐơn VN-4-2010-12583 · nộp 10/06/2010 · văn bằng 4-0177266-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hậu Thạnh Đông
ALPHACIDĐơn VN-4-2010-12472 · nộp 09/06/2010 · văn bằng 4-0170345-000
Chủ đơn: ZOETIS BELGIUM, SA, Alpharma (Luxembourg) S.a.r.l.(LU)
BIOCHEMĐơn VN-4-2010-12459 · nộp 09/06/2010 · văn bằng 4-0173432-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh Hóa Quốc Tế, Công ty cổ phần Sinh Hóa Quốc Tế(VN)
BZTĐơn VN-4-2010-12387 · nộp 08/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.