Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 730/858
ADI AK5443 Hạt Giống Ngô Lai ĐơnĐơn VN-4-2010-01652 · nộp 25/01/2010 · văn bằng 4-0176022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và phát triển nông nghiệp ADI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-01618 · nộp 22/01/2010 · văn bằng 4-0166172-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
C Chất lượng thay lời nóiĐơn VN-4-2010-01426 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0173457-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cỏ May, Doanh nghiệp tư nhân Cỏ May(VN)
GP GOLDEN POPPYĐơn VN-4-2010-01133 · nộp 19/01/2010 · văn bằng 4-0162755-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Túc Vàng
PHAN SACHĐơn VN-4-2010-01127 · nộp 19/01/2010 · văn bằng 4-0167963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phan Sách
Phước Định LANG NGHE TRUYEN THONG HOA KIENG - DU LICH SINH THAIĐơn VN-4-2010-01065 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0169668-000
Chủ đơn: Làng nghề truyền thống hoa kiểng - cây giống ấp Phước Định
Phương Giang DRAGON FRUIT P G REGISTERED TRADEMARK [trái thanh long; Phương Giảng]Đơn VN-4-2010-00942 · nộp 15/01/2010 · văn bằng 4-0170865-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Phương Giảng
Phương Giang DRAGON FRUIT P G [Phương Giảng]Đơn VN-4-2010-00941 · nộp 15/01/2010 · văn bằng 4-0170864-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Phương Giảng
SAVIORĐơn VN-4-2010-00880 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0167893-000
Chủ đơn: SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
SUPER Hoàn ChâuĐơn VN-4-2010-00879 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0157940-000
Chủ đơn: SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
AAAĐơn VN-4-2010-00769 · nộp 13/01/2010 · văn bằng 4-0171682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên tôm giống Thuận Phát
FLC GROUPĐơn VN-4-2010-00643 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0172558-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư tài chính và địa ốc FLC(VN), Công ty cổ phần đầu tư tài chính và quản lý tài sản RTS(VN), Công ty TNHH đầu tư tài chính và quản lý tài sản RTS
CattyMan Catty ManĐơn VN-4-2010-00641 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0171174-000
Chủ đơn: DoggyMan H.A., Co, LTD.
Thạch Vỹ Rau An ToànĐơn VN-4-2010-00629 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0174245-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp và điện năng Thạch Vỹ
ADECOĐơn VN-4-2010-00607 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0221226-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển nông nghiệp Thanh Niên Xung Phong
HANPORKĐơn VN-4-2010-00359 · nộp 07/01/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi Hanpork
G GG NA SB Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc áĐơn VN-4-2010-00302 · nộp 06/01/2010
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc á
DRISCOLL'SĐơn VN-4-2010-00033 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0161867-000
Chủ đơn: Driscoll's, Inc., Driscoll Strawberry Associates, Inc.(US)
CBD BINHDIEN MARKET Chợ Đầu Mối Nông Sản Thực Phẩm Bình Điền Nâng cao chất lượng - Nâng tầm cuộc sốngĐơn VN-4-2009-28572 · nộp 30/12/2009 · văn bằng 4-0199959-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Sài Gòn-TNHH một thành viên
Cánh DiềuĐơn VN-4-2009-28468 · nộp 30/12/2009 · văn bằng 4-0170889-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TKT Việt Nam
TKT VIETNAM TKT JOINT - STOCK CORPORATIONĐơn VN-4-2009-28455 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0171312-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TKT Việt Nam
NUTISTARĐơn VN-4-2009-28415 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0197421-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại á Việt
Quảng Hồng QH SEEDĐơn VN-4-2009-28384 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0173310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Quang Nông Phát
THAVIMIX TVL Consult & SupplyĐơn VN-4-2009-28318 · nộp 28/12/2009 · văn bằng 4-0190361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Việt Long, Công ty TNHH Thái Việt Long(VN)
ADI AK 5434 AK5434 Hạt Giống Ngô Lai Đơn Theo TC 10 TCN 312 - 2006 Độ sạch >= 99% Hạt cỏ dại: O hạt/kg Độ nảy mầm: >= 87%Đơn VN-4-2009-28202 · nộp 25/12/2009 · văn bằng 4-0175090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và phát triển nông nghiệp ADI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-28158 · nộp 25/12/2009 · văn bằng 4-0169110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thủy Sản Hải Long Nha Trang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-28157 · nộp 25/12/2009 · văn bằng 4-0169108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Vương(VN), Công ty TNHH Hải Vương
HALO FEEDĐơn VN-4-2009-28098 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0185184-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thiên Lý Hưng Yên
DE NHAT SeedsĐơn VN-4-2009-28069 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0173676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.