Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 732/858
Hợi Phát D.T.HĐơn VN-4-2009-26292 · nộp 03/12/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại D.T.H
BIGRED H.p., LtdĐơn VN-4-2009-26291 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0167436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại H.P
HBĐơn VN-4-2009-26143 · nộp 02/12/2009 · văn bằng 4-0172926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hồ Bửu
Cá Lóc VàngĐơn VN-4-2009-26065 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0168061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VIC
APAĐơn VN-4-2009-26006 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0183542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp á Thái(VN), Công ty TNHH nông nghiệp á Thái, Công ty TNHH thương mại á Thái(VN)
Ming Yang [Ming Yang mính dáng: Minh Dương; Zhong zi chủng chự: hạt giống]Đơn VN-4-2009-26005 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0193030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp á Thái(VN), Công ty TNHH nông nghiệp á Thái
Garden AquaĐơn VN-4-2009-25900 · nộp 30/11/2009 · văn bằng 4-0174554-000
Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Hạnh Uyên
NUTRIECONOMICSĐơn VN-4-2009-25881 · nộp 27/11/2009 · văn bằng 4-0168293-000
Chủ đơn: Erber Aktiengesellschaft(AT), DSM Austria Gmbh
Hợp Tác Xã Gành Hào GH Tôm Cua GiốngĐơn VN-4-2009-25844 · nộp 27/11/2009 · văn bằng 4-0188983-000
Chủ đơn: Hợp tác xã tôm - cua giống Gành Hào
DIBANCOĐơn VN-4-2009-25771 · nộp 27/11/2009 · văn bằng 4-0183521-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn (VN)
PROBEEĐơn VN-4-2009-25580 · nộp 25/11/2009 · văn bằng 4-0171227-000
Chủ đơn: Amphi Pte. Ltd
BEDGEN 40Đơn VN-4-2009-25540 · nộp 25/11/2009 · văn bằng 4-0170686-000
Chủ đơn: BEDSON S.A.
AFB Trung Tâm Giống Thủy Sản AG FISHERIES BREEDING CENTER AGĐơn VN-4-2009-25381 · nộp 23/11/2009 · văn bằng 4-0172423-000
Chủ đơn: Trung tâm giống thủy sản An Giang(VN), Trung tâm giống thủy sản An Giang
Bigpower Phân bón tăng trưởng [sheng li jin; năng lượng mới]Đơn VN-4-2009-25278 · nộp 20/11/2009
Chủ đơn: WANG, Ta-Wei
SeABank Linking Life's ValuesĐơn VN-4-2009-25179 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160700-000
Chủ đơn: Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Nam á
SeA Bank Kết nối giá trị cuộc sốngĐơn VN-4-2009-25178 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160699-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam á
SeABankĐơn VN-4-2009-25177 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160698-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á
SeABankĐơn VN-4-2009-25176 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160697-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á
BEDSONĐơn VN-4-2009-25146 · nộp 19/11/2009 · văn bằng 4-0168998-000
Chủ đơn: BEDSON S.A.
bedsonĐơn VN-4-2009-25145 · nộp 19/11/2009 · văn bằng 4-0168997-000
Chủ đơn: BEDSON S.A.
Công Ty TNHH Trí Tín Rong nho 35 Võ Trữ - Nha Trang Tel: 058.3513293 GPKD số: 182/2007/YTKH-CNTCĐơn VN-4-2009-24868 · nộp 17/11/2009 · văn bằng 4-0170654-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trí Tín
Cơ Sở Chăn Nuôi Hương Việt Xã Lương Hòa Lạc - huyện Chợ Gạo - T. Tiền GiangĐơn VN-4-2009-24781 · nộp 16/11/2009
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Liêm
Gò Công HTX Chăn Nuôi - Thủy SảnĐơn VN-4-2009-24556 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0160880-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chăn nuôi và thủy sản Gò Công
HTX Chăn Nuôi Và Thủy Sản Gò CôngĐơn VN-4-2009-24555 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0224641-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chăn nuôi và thủy sản Gò Công
AA-NUTRIĐơn VN-4-2009-24482 · nộp 11/11/2009 · văn bằng 4-0170634-000
Chủ đơn: SuChiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Toàn Thịnh Rau An Toàn Vì Sức Khoẻ Cộng ĐồngĐơn VN-4-2009-24424 · nộp 11/11/2009 · văn bằng 4-0171796-000
Chủ đơn: Hợp tác xã nông nghiệp dịch vụ Toàn Thịnh
US Commodities J.S.CĐơn VN-4-2009-24411 · nộp 11/11/2009
Chủ đơn: Công ty Cổ phần US COMMODITIES
Chánh Bang ZHENG BANG [chánh bang]Đơn VN-4-2009-24153 · nộp 09/11/2009 · văn bằng 4-0161328-000
Chủ đơn: Khưu Thoại Hỷ
3MĐơn VN-4-2009-24072 · nộp 06/11/2009 · văn bằng 4-0198621-000
Chủ đơn: 3M Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
