Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 751/858
Kinh Đô Hoa Thêm phần cho cuộc sống đẹp hơnĐơn VN-4-2008-19248 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0132180-000
Chủ đơn: Đặng Quốc Bảo(VN), Đặng Quốc Bảo
H N HA NAM AGRICULTURALĐơn VN-4-2008-19231 · nộp 08/09/2008
Chủ đơn: Công Ty TNHH Hà Nam
SinternalĐơn VN-4-2008-19091 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0141621-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tiêu chuẩn dinh dưỡng gia súc Quốc Tế (SINTERNAL)
VIET MUSHROOMĐơn VN-4-2008-19090 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0141624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sinh học Nấm Việt, Công ty cổ phần công nghệ sinh học Nấm Việt (VN)
GREENMEALĐơn VN-4-2008-18824 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0144923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GreenFood
FCR 1.5Đơn VN-4-2008-18823 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0144922-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENFEED Việt Nam, Công ty TNHH GreenFeed (Việt Nam)(VN)
Rau DA LAT VEGETABLEĐơn VN-4-2008-18818 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0135739-000
Chủ đơn: UBND Thành Phố Đà Lạt
Bảy Yết AK Nấm Bào Ngư Nhật AN KHOA COMPANY CRISMUSHĐơn VN-4-2008-18812 · nộp 03/09/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH An Khoa
INGASO FARMĐơn VN-4-2008-18755 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0137480-000
Chủ đơn: INGASO FARM S.L.U.
TECHNISEM SEEDS SEMENCES SEMILLAS SEMENTESĐơn VN-4-2008-18628 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0140387-000
Chủ đơn: Technisem (FR), Technisem
TropicaĐơn VN-4-2008-18627 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0140386-000
Chủ đơn: Technisem (FR), Technisem(FR), Jardinova
Hiền NhungĐơn VN-4-2008-18571 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0117940-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Nhung
DENTA FRESH STIXĐơn VN-4-2008-18474 · nộp 28/08/2008 · văn bằng 4-0143622-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
XO HUMPY HEADĐơn VN-4-2008-18268 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0155813-000
Chủ đơn: Qian Hu Corporation Limited
Mạnh TuyểnĐơn VN-4-2008-18188 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0143120-000
Chủ đơn: Trang trại giống cây trồng Mạnh Tuyển
NIGICOĐơn VN-4-2008-18126 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0153399-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also trading as Nippon Suisan Kaisha, Ltd.)(JP)
C.TY Cổ Phần Gạo Chất Lượng Cao STRICE STĐơn VN-4-2008-17936 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0135295-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạo chất lượng cao Sóc Trăng
Công ty cổ phần Viên Sơn G GARDEN MOUNTAIN Joint Stock CoĐơn VN-4-2008-17934 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0135294-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viên Sơn
Hanoimilk 100% Sữa tươi 100% Sữa tươi tiệt trùng Không chất bảo quảnĐơn VN-4-2008-17883 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0164465-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà Nội
HNM HanoimilkĐơn VN-4-2008-17882 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0164464-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà Nội
Nhân HoàĐơn VN-4-2008-17805 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0141501-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Nhân
1 H - bestĐơn VN-4-2008-17662 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0149345-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TONG WEI Việt Nam
Green plus, C reenĐơn VN-4-2008-17635 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0150884-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ xanh hơn
Tôm Sú Vàng Cho 3 Điều ước Tôm Sú Sạch Sáu Ngoãn Bạc LiêuĐơn VN-4-2008-17305 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0143438-000
Chủ đơn: Trang trại nuôi tôm sạch Sáu Ngoãn
[wu zhou feng: năm châu lục rộng lớn]Đơn VN-4-2008-17301 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0143253-000
Chủ đơn: Wuzhoufeng Agricultural Science & Technology Co., Ltd., Yantai Wuzhoushidefu Fertilizer Co., LTD (CN)
LetoĐơn VN-4-2008-17182 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0144810-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Darby - CJ Genetics
Green porkĐơn VN-4-2008-17181 · nộp 11/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Darby - CJ Genetics
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
