Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.723 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.723 đơn, trang 779/858
U CAO BANG SEED COMPANYĐơn VN-4-2006-14685 · nộp 05/09/2006 · văn bằng 4-0087980-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giống cây trồng Cao Bằng, Công ty cổ phần giống cây trồng Cao Bằng (VN)
GF Glory Feed ISO 9001:2000Đơn VN-4-2006-14677 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0107947-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Minh Tâm (VN)
Nhãn Chín Muộn Đại ThànhĐơn VN-4-2006-14674 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0087355-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thành
A N S [An Hựu] Thức Ăn Dinh Dưỡng Gia Súc Chất Lượng Đặc BiệtĐơn VN-4-2006-14661 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0094985-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Côn Xương Việt Nam (Viet Nam Animal Nutrition Specialistres Co., Ltd)
Toàn Nông Sáu Hưu Doanh Nghiệp Tư Nhân Meo Giống Nấm RơmĐơn VN-4-2006-14657 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0088332-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sáu Hưu
VFS Saigon JcoĐơn VN-4-2006-14536 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0125626-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Lâm sản Sài Gòn
D HTX Đông DưĐơn VN-4-2006-14524 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0087731-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đông Dư
BIOFOODĐơn VN-4-2006-14494 · nộp 31/08/2006
Chủ đơn: Công Ty TNHH Công Nghệ Thủy Sản á Đông
ASEATECHĐơn VN-4-2006-14492 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0089867-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Công Nghệ Thủy Sản á Đông
Công ty TNHH Kiên Hùng - I KIHUFIME Việt - NamĐơn VN-4-2006-14451 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0090779-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiên Hùng 1
MV MINH VU Co., Ltd.Đơn VN-4-2006-14380 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0090192-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Vũ
Algae gold SpirulinaĐơn VN-4-2006-14072 · nộp 25/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Tân Chánh Phát
KINĐơn VN-4-2006-14071 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất Kim Ngân, Công ty Cổ phần Kim Ngân Phong Lan(VN), Công ty cổ phần Kim Ngân Phong Lan(VN)
Kim NgânĐơn VN-4-2006-14070 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất Kim Ngân, Công ty Cổ phần Kim Ngân Phong Lan(VN), Công ty cổ phần Kim Ngân Phong Lan(VN)
IPURAĐơn VN-4-2006-13782 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0084101-000
Chủ đơn: Global Food Technologies, Inc.
STAPIMEX STAPIMEX SINCE 1978 VIET NAMĐơn VN-4-2006-13757 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0131546-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản Sóc Trăng (VN), Công ty cổ phần thủy sản Sóc Trăng
VGGroup V GĐơn VN-4-2006-13695 · nộp 21/08/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Văn Giang
PHƯƠNG MAI P mĐơn VN-4-2006-13498 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0087389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phương Mai
HATAY LIVESTOCK BREEDING CENTER Trung Tâm Giống Vật Nuôi Hà Tây G V NĐơn VN-4-2006-13358 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0090392-000
Chủ đơn: Trung tâm Giống vật nuôi Hà Tây
Trung Tâm Giống Cây Trồng Sơn La S L SĐơn VN-4-2006-13074 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087145-000
Chủ đơn: Trung tâm giống cây trồng vật nuôi thuỷ sản Sơn La, Trung tâm giống cây trồng Sơn La (VN)
K S Khoai Sọ Cụ CangĐơn VN-4-2006-13073 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087144-000
Chủ đơn: Trung tâm giống cây trồng Sơn La
TROPICANAĐơn VN-4-2006-12994 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0123908-000
Chủ đơn: TROPICANA PRODUCTS, INC.
Tập TàngĐơn VN-4-2006-12993 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM
Thảo Việt VTĐơn VN-4-2006-12854 · nộp 07/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thiên Phúc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-12720 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0088006-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Và Nông Nghiệp Eh Việt Nam
AFA MOSTRO FEEDĐơn VN-4-2006-12260 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0085916-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG NHẬT BẢN
Cỏ MayĐơn VN-4-2006-12235 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083443-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Cỏ May (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cỏ May
KIEU NGA K NĐơn VN-4-2006-12182 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083455-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Kiều Nga
AU LACĐơn VN-4-2006-12076 · nộp 27/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ âu Lạc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.