Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 811/858
AQUAZYMEĐơn VN-4-2004-02379 · nộp 23/03/2004
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
BACIFOĐơn VN-4-2004-02378 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064433-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BACOMOSĐơn VN-4-2004-02377 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064432-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellchaft
BAYZYMEĐơn VN-4-2004-02376 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065527-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
CA-OMOSĐơn VN-4-2004-02375 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064732-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
COFORTAĐơn VN-4-2004-02374 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064731-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
CRUSTACAREĐơn VN-4-2004-02373 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064730-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
DEOCAREĐơn VN-4-2004-02372 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064729-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
GROSOLĐơn VN-4-2004-02371 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065057-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
HADAMETĐơn VN-4-2004-02370 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065526-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
LEODORĐơn VN-4-2004-02369 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065525-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
OLI-MOSĐơn VN-4-2004-02368 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064431-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
ORGA-BREEDĐơn VN-4-2004-02367 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065524-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
OSAMETĐơn VN-4-2004-02366 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064430-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
RIFATOĐơn VN-4-2004-02365 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065523-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
SAIGO-NOXĐơn VN-4-2004-02364 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065056-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
STOCKMILKĐơn VN-4-2004-02363 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065522-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
SUPASTOCKĐơn VN-4-2004-02362 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0077345-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
TETRAVITĐơn VN-4-2004-02361 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0075714-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BAY-O-PETĐơn VN-4-2004-02360 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064429-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
TRUFORĐơn VN-4-2004-02359 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065521-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
C T FEEDĐơn VN-4-2004-02355 · nộp 23/03/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Khánh Hưng
Thức Ăn Chăn Nuôi Mặt Trời Đỏ R S CONG TY CONG NGHIEP THUONG PHUĐơn VN-4-2004-02322 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064585-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Thương Phú (Thương Phu INDUSTRIAL CO.LTD)
V VINAFLOWERSĐơn VN-4-2004-02212 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0069184-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Phương I
VIBICOĐơn VN-4-2004-02174 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066308-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Bỉ
VISTAR TMĐơn VN-4-2004-02035 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066642-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Minh Tâm(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm(VN)
MĐơn VN-4-2004-02034 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066641-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Minh Tâm(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Minh Tâm(VN)
Bác ƯuĐơn VN-4-2004-02023 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0066224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Việt Hoa
WORLD OF PANGASIUS NAVICO COMPANY., LTDĐơn VN-4-2004-01943 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0142838-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Việt (VN)
BK BECKAĐơn VN-4-2004-01929 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0066783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học B.E.C.K.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.