Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 810/858
Vải thiều Lục NgạnĐơn VN-4-2004-02771 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0062801-000
Chủ đơn: Hội làm vườn huyện Lục Ngạn
Mỹ THUậNĐơn VN-4-2004-02766 · nộp 30/03/2004 · văn bằng 4-0066559-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ thức ăn Chăn Nuôi

HAI HOAĐơn VN-4-2004-02734 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0065087-000
Chủ đơn: HAI HOA
HT HUU TINĐơn VN-4-2004-02713 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064716-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hữu Tín
HIMART CHấT LƯợNG HàNG ĐầUĐơn VN-4-2004-02712 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063853-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu(VN)
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02711 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063852-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02710 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063876-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02709 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063875-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02708 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063874-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu(VN)
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02707 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063851-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu(VN)
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02706 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063850-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu(VN)
LáI THIÊUĐơn VN-4-2004-02705 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063849-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu
WORLD AQUACULTURE OCIALISĐơn VN-4-2004-02684 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0065676-000
Chủ đơn: EVIALIS SA(FR), INVIVO NSA
An Lợi FEED An LợiĐơn VN-4-2004-02588 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064625-000
Chủ đơn: Cơ sở An Lợi
NHị ưU IIĐơn VN-4-2004-02573 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Việt Hoa
THANH Hà HIệP HộI SảN XUấT Và TIÊU THụ VảI THIềU THANH Hà Cây vải Tổ Thế kỷ XIXĐơn VN-4-2004-02488 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0060741-000
Chủ đơn: Hiệp hội sản xuất và tiêu thụ vải thiều Thanh Hà
BAY-VITĐơn VN-4-2004-02409 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064788-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
AQUA CĐơn VN-4-2004-02408 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065009-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
BAYROLACĐơn VN-4-2004-02407 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064403-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
LACTOBACĐơn VN-4-2004-02406 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065058-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
HADACLEANĐơn VN-4-2004-02404 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065247-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
GROBIGĐơn VN-4-2004-02403 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064402-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUA-CAREĐơn VN-4-2004-02383 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064734-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUADORĐơn VN-4-2004-02382 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064434-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE)
AQUA-GUARDĐơn VN-4-2004-02381 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064733-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer AktiengeseIlschaft(DE)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.