Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 818/858
Cá CHIÊU ANHĐơn VN-4-2003-09511 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0062715-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Trường Thành
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
PHúC TRạCH HƯƠNG KHÊ Hà TĩNH BƯởIĐơn VN-4-2003-09488 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0057021-000
Chủ đơn: Hội nông dân huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh
S SAMCOĐơn VN-4-2003-09279 · nộp 10/10/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ sản xuất Sao á
Hàu Long Sơn THALOVIĐơn VN-4-2003-09259 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Long Vĩ
NSBĐơn VN-4-2003-09241 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0062255-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Ngon - Sạch - Bổ, Xí nghiệp lương thực thực phẩm An Toàn(VN)
9 OUT OF 10 CATS PREFER WHISKASĐơn VN-4-2003-09220 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0062445-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
8 OUT OF 10 CATS PREFER WHISKASĐơn VN-4-2003-09219 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0062444-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
HI FEED ANIMAL NUTRITIONĐơn VN-4-2003-09213 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0061761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM Thành Vinh
TN THANH NONG SEEDSĐơn VN-4-2003-09192 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0061811-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giống cây trồng Thành Nông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn giống cây trồng Thành Nông
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09138 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0069711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Long
GREENFEEDĐơn VN-4-2003-08982 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0061909-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, Công ty TNHH GreenFeed (Việt Nam).(VN)
HOANG GIA PHONENIX FEED FEED JOINT STOCK COMPANY JSCĐơn VN-4-2003-08879 · nộp 29/09/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Hoàng Gia
FUBONĐơn VN-4-2003-08836 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059037-000
Chủ đơn: HUBEI ANGEL LEAVEN CO., LTD.(CN), ANGEL YEAST CO., LTD.
NGON NGONĐơn VN-4-2003-08746 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059266-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nông Thôn(VN), Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn
DOVECOĐơn VN-4-2003-08737 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm xuất khẩu Đồng Giao, Công ty thực phẩm xuất khẩu Đồng Giao(VN)
SIMPLYĐơn VN-4-2003-08733 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059422-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited, Wilmar Trading (China) Pte. Ltd.(SG), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
THIÊN TÂN CÔNG TY NUÔI TRồNG NấMĐơn VN-4-2003-07580 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0061626-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nấm Thiên Tân
ENERGIZERĐơn VN-4-2003-08643 · nộp 19/09/2003 · văn bằng 4-0059927-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.
A GRANDAGRISEEDSĐơn VN-4-2003-07786 · nộp 09/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Việt Hoa
D DONEED ZHENGCHENG SEEDS CO.,LTDĐơn VN-4-2003-07785 · nộp 09/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Việt Hoa
HOA VIệT HOA 2000 VIET HAVICO CONG TY PHAT TRIEN CONG NGHEĐơn VN-4-2003-07780 · nộp 09/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Hoa Việt
KGAĐơn VN-4-2003-07749 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược Phẩm Kim Hoàng ân
TÂN MAIĐơn VN-4-2003-07709 · nộp 05/09/2003
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Tân Mai
ƠN VIệTĐơn VN-4-2003-07698 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0058260-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn, Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn(VN)
ĐT Đồng TâmĐơn VN-4-2003-07674 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vi Na
ALPHAĐơn VN-4-2003-07673 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vi Na, Công ty TNHH Vi Na(VN)
B Bình TâyĐơn VN-4-2003-07672 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vi Na
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
