Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 823/858
Vân Nội Sản phẩm NN an toàn TMĐơn VN-4-2003-03090 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0055449-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Sản xuất Tiêu thụ, Chế biến Sản phẩm Nông nghiệp An toàn xã Vân Nội
AMĐơn VN-4-2003-03025 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0055180-000
Chủ đơn: UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP., UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
GOLDEN FEEDĐơn VN-4-2003-03007 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054937-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Lợi
SP SUPERĐơn VN-4-2003-03006 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054960-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Lợi
CNĐơn VN-4-2003-03005 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054959-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Lợi
FUTURE FEEDĐơn VN-4-2003-02985 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0055055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Bình Dương (PACIFIC CO.,LTD)
CANFOCOĐơn VN-4-2003-02968 · nộp 25/04/2003 · văn bằng 4-0054863-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long(VN), Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long
HALONG CANFOCOĐơn VN-4-2003-02917 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0054862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long(VN), Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long
HALONG CANFOCO SINCE 1957Đơn VN-4-2003-02890 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054861-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long(VN), Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long
HUFA-FSĐơn VN-4-2003-02810 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0055040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
TOBA CÔNG TYĐơn VN-4-2003-02808 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0055039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tô Ba
ANTESCOĐơn VN-4-2003-02799 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0060000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả thực phẩm An Giang, Công ty dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp An Giang(VN)
Đông á Công ty Cổ Phần Dinh Dưỡng NUTRITION JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2003-02736 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056869-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Đông á.(VN), Công ty cổ phần dinh dưỡng Đông á
MODEL FEEDĐơn VN-4-2003-02735 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056868-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Đông á.(VN), Công ty cổ phần dinh dưỡng Đông á
DONG A FEED Công ty Cổ Phần Dinh Dưỡng NUTRITION JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2003-02734 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0056867-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng Đông á, Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Đông á .(VN)
DIBA&GPĐơn VN-4-2003-02715 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0056010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nông dược Điện Bàn(VN)
FFA Hội Lương Thực Thực Phẩm TP Hồ Chí Minh FOOD AND FOODSTUFF ASSOCIATIONĐơn VN-4-2003-02671 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0059803-000
Chủ đơn: Hội lương thực thực phẩm TP. Hồ Chí Minh
VINAFRUIT VĐơn VN-4-2003-02670 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0059802-000
Chủ đơn: Hiệp hội rau quả Việt Nam, Hiệp hội trái cây Việt Nam(VN)
HAPROĐơn VN-4-2003-02603 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0059419-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần
KING FEEDĐơn VN-4-2003-02545 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0054928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
LONG CHÂUĐơn VN-4-2003-02544 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
LONG CHÂUĐơn VN-4-2003-02543 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
NGọC HồIĐơn VN-4-2003-02521 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0057078-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
TW VILICO CTY Thức ăn chăn nuôiĐơn VN-4-2003-02520 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0056627-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
VILICOĐơn VN-4-2003-02519 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0054916-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
FUZIĐơn VN-4-2003-02518 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0054915-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
CITY FEEDĐơn VN-4-2003-02472 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ thức ăn chăn nuôi
BÔNG SEN VàNGĐơn VN-4-2003-02470 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ thức ăn chăn nuôi
THIÊN LONGĐơn VN-4-2003-02469 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0055218-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ thức ăn chăn nuôi
SILVER BEEĐơn VN-4-2002-02831 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0049254-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hạt giống C. P. Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn hạt giống C. P. Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.