Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 832/858
TECHFEED HTĐơn VN-4-2002-01488 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047283-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Thăng
VIBAĐơn VN-4-2002-01478 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0046730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Lý
PHAVICO FVĐơn VN-4-2002-01463 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0053861-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Pháp Việt (PHAPVIET FEED STOCK COMPANY - PHAVICO)(VN), Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Phavico
PSIĐơn VN-4-2002-01441 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0046908-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu, Công ty trách nhiệm hữu hạn thức ăn gia súc Lái Thiêu(VN)
C.B FEEDĐơn VN-4-2001-04952 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0048757-000
Chủ đơn: Công ty giống chăn nuôi tỉnh Cao Bằng
DALO CO.,LTDĐơn VN-4-2002-01292 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0053501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Lợi, Công ty TNHH Đại Lợi(VN)
A LĐơn VN-4-2002-01279 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0046987-000
Chủ đơn: ARYSTA LIFESCIENCE CORPORATION.
Con Nai vàngĐơn VN-4-2002-01077 · nộp 06/03/2002 · văn bằng 4-0048650-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nghiên cứu ứng dụng công nghệ quốc tế
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01057 · nộp 05/03/2002 · văn bằng 4-0046667-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
Lúa vàngĐơn VN-4-2002-01050 · nộp 05/03/2002 · văn bằng 4-0048613-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lúa Vàng
Thức ăn Chăn Nuôi NEW WORLDĐơn VN-4-2002-01031 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046505-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thức ăn chăn nuôi Thành Lợi, Doanh nghiệp tư nhân Thành Lợi(VN)
SMARTĐơn VN-4-2002-01026 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GROBEST INDUSTRIAL (VIETNAM)
868 INTERCOĐơn VN-4-2002-01003 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0046110-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư dinh dưỡng quốc tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư dinh dưỡng quốc tế(VN)
ROSETONEĐơn VN-4-2002-00912 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0047868-000
Chủ đơn: DNTN công nghệ sinh học Hoa Hồng
MYSISĐơn VN-4-2002-00811 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046903-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00810 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0047260-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
HHNĐơn VN-4-2002-00761 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0047402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Hoàng Nam(VN), Công ty TNHH Hương Hoàng Nam
CÔNG TY TNHH HươNG HOàNG NAM HHNĐơn VN-4-2002-00760 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0047418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Hoàng Nam
CONCORDĐơn VN-4-2001-04908 · nộp 07/02/2002 · văn bằng 4-0047616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Minh AB
SAIGON CORP.Đơn VN-4-2002-00699 · nộp 06/02/2002 · văn bằng 4-0048923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và chuyển giao công nghệ Sài Gòn
VICLEAN-A CONG TY TNHH QUOC TE LONG THANH INTER LONGS LONG SHENG INTERNATIONAL CO LTD (TAIWAN)Đơn VN-4-2002-00623 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0047621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Long Thăng
ANTI-WHITE CONG TY TNHH QUOC TE LONG THANH INTER LONGS LONG SHENG INTERNATIONAL CO LTD (TAIWAN)Đơn VN-4-2002-00622 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0047620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Long Thăng
ASAMCO ADNĐơn VN-4-2002-00527 · nộp 29/01/2002 · văn bằng 4-0045888-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Bình Dương - ADN
ODENZYMĐơn VN-4-2002-00405 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
ODIVAMĐơn VN-4-2002-00404 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
CIPLUSĐơn VN-4-2002-00403 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047015-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
MULTI 40 ODĐơn VN-4-2002-00402 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0048240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
OD COLIBAC 5832Đơn VN-4-2002-00401 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
ADE/PROĐơn VN-4-2002-00400 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát Triển và Mở Rộng
SOWTECHĐơn VN-4-2002-00399 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và mở rộng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.