Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 835/858
CARGILL A ACCO FEEDS DUCK FINISHER 4302-AĐơn VN-4-2001-03742 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS PIG GROWER 1200-AĐơn VN-4-2001-03741 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS PIG STARTER 1100-AĐơn VN-4-2001-03740 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS NATIVE BROILER 5202-AĐơn VN-4-2001-03739 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS QUAIL LAYER 5500-1Đơn VN-4-2001-03738 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS QUAIL STARTER 5400-AĐơn VN-4-2001-03737 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
CARGILL A ACCO FEEDS PIG PRE STARTER RED 1012-AĐơn VN-4-2001-03736 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0049792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
NutrenaĐơn VN-4-2001-03735 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0047414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam (CARGILL VIETNAM LTD.)
ACCO FEEDSĐơn VN-4-2001-03734 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cargill Việt Nam
NUTRIFIBREĐơn VN-4-2001-03631 · nộp 14/08/2001 · văn bằng 4-0043660-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
STRAPZĐơn VN-4-2001-03630 · nộp 14/08/2001 · văn bằng 4-0043659-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Thức ăn chăn nuôi Việt Nhật NSJSCĐơn VN-4-2001-03540 · nộp 08/08/2001 · văn bằng 4-0043308-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Bắc
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
SUNNYĐơn VN-4-2001-03171 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0043485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GROBEST INDUSTRIAL (ViETNAM)
CBĐơn VN-4-2001-03016 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0043480-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Sanh
Bình Phước Công Ty TNHH Chăn Nuôi Bình PhướcĐơn VN-4-2001-02881 · nộp 27/06/2001 · văn bằng 4-0042550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Trọng Phúc, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Trọng Phúc(VN), Công ty TNHH Thương mại và chăn nuôi Bình Phước(VN)
ORIENT HOPEĐơn VN-4-2001-01844 · nộp 26/06/2001 · văn bằng 4-0045018-000
Chủ đơn: OriensSpes Holding Limited, Công ty TNHH NEW HOPE Hà Nội(VN), Công ty TNHH New Hope Hà Nội (New Hope Ha Noi Company Limited)(VN)
EAST HOPEĐơn VN-4-2001-01843 · nộp 26/06/2001 · văn bằng 4-0045017-000
Chủ đơn: OriensSpes Holding Limited, Công ty TNHH NEW HOPE Hà Nội(VN), Công ty TNHH New Hope Hà Nội (New Hope Ha Noi Company Limited)(VN)
SOUTH HOPEĐơn VN-4-2001-02823 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0043225-000
Chủ đơn: Công ty TNHH New Hope Hà Nội ( New Hope Ha Noi Company Limited)(VN), Công ty TNHH New Hope Hà Nội (New Hope Ha Noi Company Limited)
DIBA&GPĐơn VN-4-2001-02768 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0042626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH nông dược Điện Bàn(VN)
DIBAIODINEĐơn VN-4-2001-02767 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0042625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH nông dược Điện Bàn(VN)
DIBAFACĐơn VN-4-2001-02763 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0042745-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nông dược Điện Bàn(VN)
Thanh TâmĐơn VN-4-2001-02653 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042608-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thanh Tâm, Cơ sở Thanh Tâm.(VN)
ORO GLOĐơn VN-4-2001-02621 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042164-000
Chủ đơn: Kemin Industries, Inc., KEMIN INDUSTRIES, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02580 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Hoàng
INTERTECHĐơn VN-4-2001-02560 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042339-000
Chủ đơn: PREMIER FEEDS CO., LTD.
PFĐơn VN-4-2001-02559 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042718-000
Chủ đơn: PREMIER FEEDS CO., LTD.
hiệu Đại bàng SJS S.J.S Thức ăn chăn nuôiĐơn VN-4-2001-02458 · nộp 06/06/2001 · văn bằng 4-0052302-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
