Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 854/858
SUN SUPREMEĐơn VN-4-1993-13121 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011076-000
Chủ đơn: Dole Bakersfield Inc.
SHADOW MOUNTAINĐơn VN-4-1993-13120 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010877-000
Chủ đơn: Dole Bakersfield Inc.
DUCOR KINGĐơn VN-4-1993-13119 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010918-000
Chủ đơn: DOLE BAKERSFIELD, INC.
BEAVERĐơn VN-4-1993-13118 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010917-000
Chủ đơn: DOLE BAKERSFIELD, INC.
SUN GIANTĐơn VN-4-1993-13117 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011075-000
Chủ đơn: BUD ANTLE, INC.(US), DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD., DOLE BAKERSFIELD INC.(US)
Lái ThiêuĐơn VN-4-1993-12970 · nộp 29/04/1993 · văn bằng 4-0010781-000
Chủ đơn: Cơ sở Cám Lái Thiêu(VN), Công ty TNHH Thức ăn Gia súc Lái Thiêu
Nam Hương ChanĐơn VN-4-1993-12906 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010746-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Nam Hương Chan
VINASESĐơn VN-4-1993-12754 · nộp 07/04/1993 · văn bằng 4-0010655-000
Chủ đơn: Công ty Cung ứng Vật tư và Dịch vụ nuôi Tôm xuất khẩu ( Tên giao dịch VINASES )
BiosafĐơn VN-4-1993-12646 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010507-000
Chủ đơn: LESAFFRE ET COMPAGNIE, lesaffre & cie(FR)
ARBOR ACRESĐơn VN-4-1993-11973 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009446-000
Chủ đơn: ARBOR ACRES FARM, INC
AA ARBOR ACRESĐơn VN-4-1993-11960 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010076-000
Chủ đơn: ARBOR ACRES FARM, INC
RONALD MCDONALDĐơn VN-4-1993-11842 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012482-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, MCDONALD`S CORPORATION(US)
BUNGEĐơn VN-4-1993-11771 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009737-000
Chủ đơn: BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY LTD(AU), BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY LTD
FERMACTOĐơn VN-4-1993-11757 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009800-000
Chủ đơn: PET-AG, INC, PET-AG, INC(US)
BOSPROĐơn VN-4-1993-11756 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009730-000
Chủ đơn: PET-AG, INC, PET-AG, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11365 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009578-000
Chủ đơn: CARGILL, INCORPORATED
CARGILLĐơn VN-4-1993-11364 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009577-000
Chủ đơn: CARGILL, INCORPORATED
CARGILLĐơn VN-4-1993-11363 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009576-000
Chủ đơn: CARGILL, INCORPORATED
[Siêu thị Huệ Khang]Đơn VN-4-1993-11237 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010801-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT
MP MEDIPLANTEXĐơn VN-4-1993-10842 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0014415-000
Chủ đơn: Công ty Dược liệu TW 1 (Mediplantex)(VN), Công ty cổ phần dược trung ương MEDIPLANTEX
DoleĐơn VN-4-1993-10804 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0009280-000
Chủ đơn: DOLE FOOD COMPANY, INC.(US), DOLE FOOD COMPANY, INC.
FVĐơn VN-4-1993-10775 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0009273-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Rau quả I
KITTY'S DINNERĐơn VN-4-1993-10759 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009167-000
Chủ đơn: GREENS GENERAL FOODS PTY. LTD.
SUPERCOATĐơn VN-4-1993-10758 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009166-000
Chủ đơn: SUPERCOAT PETCARE PTY LTD(AU), GREENS GENERAL FOODS PTY. LIMITED(AU), Société Des Produits Nestlé S.A.
BUDDYĐơn VN-4-1993-10757 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009165-000
Chủ đơn: SUPERCOAT PETCARE PTY LTD(AU), GREENS GENERAL FOODS PTY. LIMITED(AU), Société Des Produits Nestlé S.A.
SUNKISTĐơn VN-4-1993-10683 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009180-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10682 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009179-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10681 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009178-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

