Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 857/858
WĐơn VN-4-1992-06515 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005986-000
Chủ đơn: LEE FEED MILL CO., LTD(TH), LEE FEED MILL PUBLIC COMPANY LIMITED
EĐơn VN-4-1992-06514 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0006013-000
Chủ đơn: LEE PATTANA FEED MILL CO., LTD
CAMBOROUGHĐơn VN-4-1992-06324 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005984-000
Chủ đơn: PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED(GB), PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED, THE PIG IMPROVEMENT COMPANY LIMITED(GB)
PICĐơn VN-4-1992-06323 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005983-000
Chủ đơn: PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED(GB), PIG IMPROVEMENT COMPANY UK LIMITED, THE PIG IMPROVEMENT COMPANY LIMITED(GB)
GROBESTĐơn VN-4-1992-05921 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005562-000
Chủ đơn: CHUEN-SHIN FEEDS CO., LTD(TW), GROBEST GLOBAL HOLDINGS LTD, GROBEST HOLDINGS LIMITED(GB)
GOLD COINĐơn VN-4-1992-05695 · nộp 18/01/1992 · văn bằng 4-0005263-000
Chủ đơn: INTERMILLING HOLDINGS LIMITED(VG), Gold Coin Services Singapore Private Limited(SG), Gold Coin Management Holdings Pte. Ltd., GOLD COIN (CI) LIMITED(IE), GOLD COIN MANAGEMENT HOLDINGS LIMITED(VG)
GOLDEN FISH GĐơn VN-4-1992-05675 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004548-000
Chủ đơn: SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO., LTD
An Phú- scalaĐơn VN-4-1991-05536 · nộp 26/12/1991 · văn bằng 4-0005169-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thức ăn gia súc An Phú
B- MEGĐơn VN-4-1991-05460 · nộp 12/12/1991 · văn bằng 4-0004967-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), San Miguel Food and Beverage, Inc
MFP, MEKOĐơn VN-4-1991-05239 · nộp 04/11/1991 · văn bằng 4-0003859-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm MEKO
Hiệp HiệpĐơn VN-4-1991-05028 · nộp 09/10/1991 · văn bằng 4-0004678-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Hiệp Hiệp
Thành CôngĐơn VN-4-1991-04459 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chế biến Thức ăn chăn nuôi Thành Công, Cơ sở Thành Công(VN)
PIONEERĐơn VN-4-1991-04333 · nộp 19/07/1991 · văn bằng 4-0004081-000
Chủ đơn: PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL INC.(US), PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL, INC.
PIONEERĐơn VN-4-1991-04332 · nộp 19/07/1991 · văn bằng 4-0004132-000
Chủ đơn: PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL INC.(US), PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04331 · nộp 19/07/1991 · văn bằng 4-0004080-000
Chủ đơn: PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL INC.(US), PIONEER HI-BRED INTERNATIONAL, INC.
Cơ sở VINH QUANGĐơn VN-4-1991-04355 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004085-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Quang
Hoà-BìnhĐơn VN-4-1991-04155 · nộp 28/06/1991 · văn bằng 4-0003907-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Bình
Minh TrungĐơn VN-4-1991-04132 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003898-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Trung
Tân LậpĐơn VN-4-1991-04115 · nộp 21/06/1991 · văn bằng 4-0003886-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Lập
Thống NhấtĐơn VN-4-1991-04114 · nộp 21/06/1991 · văn bằng 4-0003885-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thống Nhất
Tân SanhĐơn VN-4-1991-04052 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003833-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Sanh(VN), -
Bình NhâmĐơn VN-4-1991-03824 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003629-000
Chủ đơn: -, Cơ Sở Sản Xuất NGUYEN THE TU(VN), Xí Nghiệp Tư Doanh Chế Biến Thức ăn gia súc Bình NHâm(VN)
VIFACOĐơn VN-4-1991-03819 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003456-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chăn nuôi VIFACO, Tổng công ty sản xuất - xuất nhập khẩu Bình Dương - TNHH một thành viên(VN), Xí nghiệp chế biến thức ăn gia súc "VIFACO"(VN), Công ty Chăn nuôi VIFACO(VN)
Thức ăn Gia Súc Bưng CầuĐơn VN-4-1991-03810 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003603-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bưng Cầu
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
AYAM BRAND-CLOUETĐơn VN-4-1991-03470 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002620-000
Chủ đơn: SARI SOCIETE POUR LE RIZ ET L'INDUSTRIE S.A.(CH), AYAM S.A.R.L, DENIS FRERES HOLDING S.A.(CH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


