Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 281/382
F S FARSTARĐơn VN-4-2013-29632 · nộp 13/12/2013 · văn bằng 4-0262911-000
Chủ đơn: China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd.(CN), China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd.
FELIXĐơn VN-4-2013-29504 · nộp 12/12/2013 · văn bằng 4-0244586-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
Black OwlĐơn VN-4-2013-29080 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0245155-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
FACEĐơn VN-4-2013-29079 · nộp 09/12/2013 · văn bằng 4-0245656-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Xuân
HEATEKĐơn VN-4-2013-28776 · nộp 05/12/2013 · văn bằng 4-0250370-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
KENT ZEROBURNĐơn VN-4-2013-28724 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253883-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENT HEATEKĐơn VN-4-2013-28723 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253882-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
Black & MildĐơn VN-4-2013-28601 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0246059-000
Chủ đơn: John Middleton Co.(US), John Middleton Co.
MIDDLETON'S SINCE 1856 PREMIUM PIPE TOBACCO BLENDĐơn VN-4-2013-28600 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0258498-000
Chủ đơn: John Middleton Co.
FIRMĐơn VN-4-2013-28260 · nộp 28/11/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
RICHMAN BLACKĐơn VN-4-2013-27737 · nộp 22/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
CHEĐơn VN-4-2013-27736 · nộp 22/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
Phạm Tiến Thuốc Lào 999999...Đơn VN-4-2013-27715 · nộp 22/11/2013 · văn bằng 4-0252024-000
Chủ đơn: Phạm Văn Tiến
ATTAĐơn VN-4-2013-27385 · nộp 19/11/2013 · văn bằng 4-0247463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
G7 C HĐơn VN-4-2013-27384 · nộp 19/11/2013 · văn bằng 4-0247462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
iCONTROLĐơn VN-4-2013-27209 · nộp 18/11/2013 · văn bằng 4-0245543-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
KENT iCONTROLĐơn VN-4-2013-27208 · nộp 18/11/2013 · văn bằng 4-0245542-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
Zhong Yuan LongĐơn VN-4-2013-27186 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0250435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN), Nguyễn Huy Cảnh
TRUNG NGUYÊN LONGĐơn VN-4-2013-27185 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0250434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN), Nguyễn Huy Cảnh
KIM NGƯĐơn VN-4-2013-27184 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0250433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Đàm Minh Thu, Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN)
Thái BìnhĐơn VN-4-2013-27183 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0253338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN), Nguyễn Huy Cảnh
Kim TượngĐơn VN-4-2013-27182 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0250432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Đàm Minh Thu, Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8(VN)
CHI NALONGĐơn VN-4-2013-26859 · nộp 13/11/2013 · văn bằng 4-0241273-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
JIM'S SPECIALĐơn VN-4-2013-25565 · nộp 31/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá An Giang
SheikhĐơn VN-4-2013-25265 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0244680-000
Chủ đơn: Turbo Lead Ltd
Nhất NhấtĐơn VN-4-2013-25021 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0248889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
ESTATESĐơn VN-4-2013-24731 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0241249-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited
Slims E A eva RoseĐơn VN-4-2013-24591 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241229-000
Chủ đơn: Aktsionerno Droujestvo Bulgartabac Holding
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.