Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 328/382
N L B Ngân SơnĐơn VN-4-2004-00553 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0064587-000
Chủ đơn: Công ty nguyên liệu Thuốc Lá Bắc
N L BĐơn VN-4-2004-00552 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0064586-000
Chủ đơn: Công ty nguyên liệu Thuốc Lá Bắc
Sao Sài GònĐơn VN-4-2004-00233 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tấn Bình, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tấn Bình (VN)
XIRIXĐơn VN-4-2004-00206 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063387-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11879 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0063381-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SILVER LOTUS VIRGINIA FILTERĐơn VN-4-2003-11784 · nộp 23/12/2003
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt Tên giao dịch: KHANH VIET CORPRATION
ASIA DRAGON FILTER DELUXE INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-11783 · nộp 23/12/2003 · văn bằng 4-0064874-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHANH VIET CORPRATION)
HONGTASHANĐơn VN-4-2003-11609 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0108602-000
Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.
FULUĐơn VN-4-2003-11536 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061668-000
Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.
SHENGPAĐơn VN-4-2003-11535 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061667-000
Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.
LONGEVOĐơn VN-4-2003-11534 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061666-000
Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.
A VIRGINIA KHáNH HộI CLASSAĐơn VN-4-2003-11301 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062460-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Công ty thuốc lá Bến Thành (VN), Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
WUYESHENĐơn VN-4-2003-11233 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0062850-000
Chủ đơn: WUYESHEN BRAND GROUP LIMITED, GUANGDONG WUYESHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD(CN), WUYESHEN INTERNATIONAL LIMITED(HK)
HONGTASHANĐơn VN-4-2003-11065 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0074125-000
Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO.,LTD
HONG TA SHAN (Chữ Trung quốc).Đơn VN-4-2003-11064 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0074124-000
Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.
Cát LợiĐơn VN-4-2003-10969 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0061121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cát Lợi, Xí nghiệp in bao bì và phụ liệu thuốc lá(VN)
LUMENĐơn VN-4-2003-10902 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062803-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION
CLOUD 9Đơn VN-4-2003-10901 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0063105-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION
RAISONĐơn VN-4-2003-10900 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062802-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION(KR), KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION
FURONG 20 CLASS A CIGARETTESĐơn VN-4-2003-10640 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0176061-000
Chủ đơn: China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd
GALAXYĐơn VN-4-2003-10571 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0062165-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
EPOCHĐơn VN-4-2003-10569 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0062164-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long

SUN FISHĐơn VN-4-2003-10566 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0062163-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
ELANDĐơn VN-4-2003-10564 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0062196-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
EMUĐơn VN-4-2003-10562 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0062195-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.