Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 326/382
DUNHILL DĐơn VN-4-2004-06407 · nộp 29/06/2004 · văn bằng 4-0067605-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED (GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILL DĐơn VN-4-2004-06406 · nộp 29/06/2004 · văn bằng 4-0067886-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED (GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILL DĐơn VN-4-2004-06405 · nộp 29/06/2004 · văn bằng 4-0067440-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED (GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
HEAGOSEĐơn VN-4-2004-06137 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0068047-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá Đồng Tháp (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
REGALĐơn VN-4-2004-06130 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0067747-000
Chủ đơn: Imperial Tobacco Limited.
PHILLIES ALOHA ENJOY YOUR ALOHA BREAK U.S.AĐơn VN-4-2004-06105 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065691-000
Chủ đơn: Tabacalera Brands, Inc., Tabacalera Brands, Inc. (US)
PHILLIES ALOHAĐơn VN-4-2004-06104 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065690-000
Chủ đơn: Tabacalera Brands, Inc., Tabacalera Brands, Inc. (US)
CRAVEN AĐơn VN-4-2004-05822 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0067892-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)
EVERESTĐơn VN-4-2004-05821 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0066731-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
SEVEN DIAMONDS 7Đơn VN-4-2004-05820 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0067891-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
WHITE HORSEĐơn VN-4-2004-05819 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0066716-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED (CH)
CARABAOĐơn VN-4-2004-05768 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0073636-000
Chủ đơn: Carabao Tawandang Co., Ltd.
PM VEIN VIDI VICI MARLBOROĐơn VN-4-2004-05730 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066957-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
SILVER LOTUS VIRGINA FILTER KING SIZEĐơn VN-4-2004-05462 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0070115-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt
TRE XANHĐơn VN-4-2004-05259 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0070963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá(VN)
TRE VàNGĐơn VN-4-2004-05258 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0069522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá(VN)
ARK ROYALĐơn VN-4-2004-05160 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0227204-000
Chủ đơn: JOHANNES NIEBOER
MOON LIGHTSĐơn VN-4-2004-05129 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0076881-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited.
MOON FULL FLAVORĐơn VN-4-2004-05128 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068449-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited
MOON ULTRA LIGHTSĐơn VN-4-2004-05127 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068034-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited
MOONĐơn VN-4-2004-05126 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068448-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited
MODERNĐơn VN-4-2004-04983 · nộp 25/05/2004
Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC
FORUMĐơn VN-4-2004-04967 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067676-000
Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited
SUPERMATCHĐơn VN-4-2004-04966 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0168631-000
Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited
YESĐơn VN-4-2004-04965 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0081942-000
Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited
BISTOONĐơn VN-4-2004-04844 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0083011-000
Chủ đơn: Q. F. Z. CIGARETTES TRADING ESTABLISHMENT
TAIYOĐơn VN-4-2004-04524 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065761-000
Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD
R RYM FILTRE QUALITY 20 CIGARETTES BLONDESĐơn VN-4-2004-04272 · nộp 07/05/2004
Chủ đơn: Công ty cung ứng dịch vụ hàng không
PGĐơn VN-4-2004-03902 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.