TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 342/382

  1. Mẫu nhãn FIGHT & WIN
    FIGHT & WIN

    Đơn VN-4-2000-44798 · nộp 25/01/2000 · văn bằng 4-0073180-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  2. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-2000-45081 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0052429-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  3. Mẫu nhãn PATIN
    PATIN

    Đơn VN-4-1999-44689 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0035552-000
    Chủ đơn: Công ty Bách hoá II

  4. Mẫu nhãn LIDO D Hốc Môn
    LIDO D Hốc Môn

    Đơn VN-4-1999-45271 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0039811-000
    Chủ đơn: Công ty Bách hoá II

  5. Mẫu nhãn BLUE SEED
    BLUE SEED

    Đơn VN-4-1999-44242 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037525-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá Thừa Thiên Huế

  6. Mẫu nhãn ANA
    ANA

    Đơn VN-4-1999-42952 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0033723-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế

  7. Mẫu nhãn HORIZON
    HORIZON

    Đơn VN-4-1999-44120 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0047810-000
    Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED(GB), JOHN PLAYER & SONS LIMITED

  8. Mẫu nhãn INTERSTATE
    INTERSTATE

    Đơn VN-4-1999-44119 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0036789-000
    Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)

  9. Mẫu nhãn CANARY MENTHOL FRESH
    CANARY MENTHOL FRESH

    Đơn VN-4-1999-44005 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0037610-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Nghệ An.

  10. Mẫu nhãn NEGRO
    NEGRO

    Đơn VN-4-1999-43939 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0034801-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp, Công ty bách hoá II(VN)

  11. Mẫu nhãn WINDOW 2000
    WINDOW 2000

    Đơn VN-4-1999-44372 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036887-000
    Chủ đơn: Công ty bách hoá II

  12. Mẫu nhãn RIDGEWAY
    RIDGEWAY

    Đơn VN-4-1999-44355 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036594-000
    Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)

  13. Mẫu nhãn FINRO FILTRE F R
    FINRO FILTRE F R

    Đơn VN-4-1999-43691 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0038669-000
    Chủ đơn: Công Ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.