Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 343/382
BLUERIVER VINATABAĐơn VN-4-1999-44166 · nộp 04/11/1999 · văn bằng 4-0036290-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá(VN)
B BETOFA FULL 20 DIEU KING SIZE SX TạI NHà MáY THUốC Lá BếN TRE.Đơn VN-4-1999-44150 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0037924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Nhà máy thuốc lá Bến Tre.(VN)
B BISOSĐơn VN-4-1999-44148 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0035890-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
MAYFAIRĐơn VN-4-1999-44057 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036470-000
Chủ đơn: GALLAHER LIMITED
SPIRIT UNITEDĐơn VN-4-1999-43632 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0037661-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
NELSANĐơn VN-4-1999-43631 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036114-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
NELSENĐơn VN-4-1999-43630 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036113-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
NETSONĐơn VN-4-1999-43629 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036112-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
SATURNĐơn VN-4-1999-43614 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036111-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
TARGETĐơn VN-4-1999-43613 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036110-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
BADGEĐơn VN-4-1999-43612 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036109-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thăng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
BOLTĐơn VN-4-1999-43611 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036108-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
TEXĐơn VN-4-1999-43610 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036107-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
DU "94" NEWĐơn VN-4-1999-43591 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0040932-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Khánh Hoà.
Hàm Rồng Nhà Máy Thuốc Lá Thanh Hoá Việt NamĐơn VN-4-1999-44027 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá(VN)
KHáNH HộI MANUFACTURED BY BếN THàNH TOBACO COMPANYĐơn VN-4-1999-44490 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0036741-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
HUEĐơn VN-4-1999-42951 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0033722-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế
Bách Mã Trăm NgựaĐơn VN-4-1999-42950 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0033721-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế
THàNH NộIĐơn VN-4-1999-42949 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0033720-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế
PETITEĐơn VN-4-1999-43825 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0039052-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
BITIMEX BINH DUONG KING SIZEĐơn VN-4-1999-44488 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035003-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương.(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN)
NEONLISĐơn VN-4-1999-44129 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035002-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương.(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN)
COMPA BITIMEX-VIET NAM FILTERĐơn VN-4-1999-43438 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035366-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
G GLORY 20 CLASS A CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43435 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN)
R Hương Thơm ROBERTETĐơn VN-4-1999-43434 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035369-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BD BIDOĐơn VN-4-1999-43433 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035368-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BIDUCO KINGSIZE CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43432 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035367-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
SAVA FILTER KING SIZE CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43430 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035589-000
Chủ đơn: Công ty Thuốc lá và Xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BĐơn VN-4-1999-42947 · nộp 07/10/1999 · văn bằng 4-0034576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy Thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
