Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 344/382
NEONLISĐơn VN-4-1999-44129 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035002-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương.(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN)
COMPA BITIMEX-VIET NAM FILTERĐơn VN-4-1999-43438 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035366-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
G GLORY 20 CLASS A CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43435 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN)
R Hương Thơm ROBERTETĐơn VN-4-1999-43434 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035369-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BD BIDOĐơn VN-4-1999-43433 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035368-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BIDUCO KINGSIZE CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43432 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035367-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
SAVA FILTER KING SIZE CIGARETTESĐơn VN-4-1999-43430 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0035589-000
Chủ đơn: Công ty Thuốc lá và Xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BĐơn VN-4-1999-42947 · nộp 07/10/1999 · văn bằng 4-0034576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy Thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN)
ĐÔ THàNHĐơn VN-4-1999-43411 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0035551-000
Chủ đơn: Công ty Thuốc lá và Xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Công ty Bách hoá II(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN)
VINH HOIĐơn VN-4-1999-43404 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0037043-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
ARAĐơn VN-4-1999-43381 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0040491-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
LONGBEACHĐơn VN-4-1999-43799 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0035731-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
BAIVONĐơn VN-4-1999-43198 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0034800-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty Bách hoá II(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
BONJOURĐơn VN-4-1999-43040 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0037560-000
Chủ đơn: ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD.
BASOLETĐơn VN-4-1999-42891 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035585-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và Chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
SGĐơn VN-4-1999-42878 · nộp 21/08/1999 · văn bằng 4-0037183-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn.(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
BASSĐơn VN-4-1999-42868 · nộp 20/08/1999 · văn bằng 4-0065342-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
KENTĐơn VN-4-1999-42863 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0039032-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
QUANG TúYĐơn VN-4-1999-42851 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0037084-000
Chủ đơn: Cơ sở Ninh Văn Tuý.
ACF ACTIVATED CHARCOAL FILTERĐơn VN-4-1999-42835 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0035724-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
SLIMS CONSULATE BIANCOĐơn VN-4-1999-42813 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0035640-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
BETABĐơn VN-4-1999-42801 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036060-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN)
LEON JIMENESĐơn VN-4-1999-42733 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0039349-000
Chủ đơn: INDUSTRIA DE TABACO LEON JIMENES S.A., LA AURORA, S. A.(DO)
FINEĐơn VN-4-1999-42453 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0036337-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETTES, SASU, SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETTES - SEITA(FR)
AMIĐơn VN-4-1999-42384 · nộp 09/07/1999 · văn bằng 4-0036181-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
PAPAĐơn VN-4-1999-42383 · nộp 09/07/1999 · văn bằng 4-0035489-000
Chủ đơn: Nhà máy tThuốc lá Sài Gòn
JIGSAWĐơn VN-4-1999-42265 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0035206-000
Chủ đơn: THE LONDON TOBACCO COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
