Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.607/6.633
HCAĐơn VN-4-1998-38368 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031622-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38367 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031564-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
CEMTECĐơn VN-4-1998-38366 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031563-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38275 · nộp 07/05/1998 · văn bằng 4-0033367-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Quảng cáo Sao Mai
NAL NGOC LONG VĐơn VN-4-1998-38249 · nộp 05/05/1998 · văn bằng 4-0031789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Long
WINNING BRANDSĐơn VN-4-1998-38170 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031560-000
Chủ đơn: A.C. NIELSEN COMPANY
British American TobaccoĐơn VN-4-1998-38161 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031764-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RED WINGĐơn VN-4-1998-38131 · nộp 23/04/1998 · văn bằng 4-0031444-000
Chủ đơn: RED WING SHOE COMPANY, INC.
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37982 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0034504-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty TNHH DACCO (DACCO CORPORATION LTD)(VN)
GATXĐơn VN-4-1998-37964 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0031213-000
Chủ đơn: GATX CORPORATION
NFO WORLDWIDEĐơn VN-4-1998-37933 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0031471-000
Chủ đơn: NFO RESEARCH, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37846 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031694-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
M MERITUSĐơn VN-4-1998-37809 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0033423-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD., SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD.(SG)
TERPINCODEXĐơn VN-4-1998-37771 · nộp 26/03/1998 · văn bằng 4-0031059-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty Dược vật tư y tế Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh(VN)
ZOOMĐơn VN-4-1998-37770 · nộp 26/03/1998 · văn bằng 4-0031058-000
Chủ đơn: ZENITH MEDIA HOLDINGS LIMITED(GB), ZENITH OPTIMEDIA GROUP LIMITED
ZENITH MEDIAĐơn VN-4-1998-37769 · nộp 26/03/1998 · văn bằng 4-0031057-000
Chủ đơn: ZENITH OPTIMEDIA GROUP LIMITED(GB), Publicis Media Limited, ZENITH MEDIA HOLDINGS LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
MILLER FREEMANĐơn VN-4-1998-37733 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031535-000
Chủ đơn: MILLER FREEMAN WORLDWIDE PLC.
IKNO CHOOSE TO KNOWĐơn VN-4-1998-37617 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0031466-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
IKNOĐơn VN-4-1998-37616 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0031465-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-37576 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031612-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
ICCĐơn VN-4-1998-37569 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0032414-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Đông Dương
AderansĐơn VN-4-1998-37500 · nộp 03/03/1998 · văn bằng 4-0032611-000
Chủ đơn: Aderans Company Limited
B BĐơn VN-4-1998-37446 · nộp 26/02/1998 · văn bằng 4-0030797-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu 27-7 Hà Nội
INTENTIAĐơn VN-4-1998-37441 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0030978-000
Chủ đơn: INTENTIA INTERNATIONAL AB
Bánh Mỳ & COMPANYĐơn VN-4-1998-37436 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0033362-000
Chủ đơn: PANS & COMPANY INTERNATIONAL , S.L., GESFOR AKTIENGESELLSCHAFT(LI)
DISECO BOOK DIRECTORYĐơn VN-4-1998-37424 · nộp 24/02/1998 · văn bằng 4-0031052-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Niêm giám
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

