Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.608/6.633
DISECO PAGESĐơn VN-4-1998-37423 · nộp 24/02/1998 · văn bằng 4-0031051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Niêm Giám
NA TSA NHAT ANĐơn VN-4-1998-37421 · nộp 24/02/1998 · văn bằng 4-0032428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Nhật An
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37347 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0030868-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.
Tao Mau 1Đơn VN-4-1998-37310 · nộp 14/02/1998 · văn bằng 4-0030889-000
Chủ đơn: Cơ sở tạo mẫu 1(VN), Công ty TNHH tạo mẫu 1
VICOFAĐơn VN-4-1998-37299 · nộp 13/02/1998 · văn bằng 4-0031074-000
Chủ đơn: Hiệp hội Càphê- Cacao Việt Nam
LI & FUNGĐơn VN-4-1998-37274 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030934-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED
[Li fung]Đơn VN-4-1998-37273 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030933-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED
LI FUNGĐơn VN-4-1998-37272 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030932-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED
J D POWER & ASSOCIATESĐơn VN-4-1998-37253 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0030819-000
Chủ đơn: J D POWER & ASSOCIATES
L LOTTERIAĐơn VN-4-1998-37214 · nộp 06/02/1998 · văn bằng 4-0030777-000
Chủ đơn: LOTTE DIVISION PREPARATORY COMPANY CO., LTD.(JP), Lotte Co., Ltd., LOTTE CO., LTD.(Nay là: LOTTE HOLDINGS CO., LTD.)(JP)
DACCOĐơn VN-4-1998-37084 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0037079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DACCO(VN), Công ty TNHH DASO
GLOBAL SOLUTIONSĐơn VN-4-1998-37031 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0031026-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
DRAGON TEA DOUBLEĐơn VN-4-1998-37028 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0031226-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Chè Việt Nam
DASOĐơn VN-4-1998-36952 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0036196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN)
ORICAĐơn VN-4-1997-36937 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0032207-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY. LTD.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
FAR EASTONEĐơn VN-4-1997-36741 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030589-000
Chủ đơn: FAR EASTONE TELECOMMUNICATIONS CO., LTD., FAR EASTONE TELECOMMUNICATIONS CO., LTD.(TW)
EQĐơn VN-4-1997-36727 · nộp 11/12/1997 · văn bằng 4-0031433-000
Chủ đơn: The Nielsen Company (US), LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36669 · nộp 05/12/1997 · văn bằng 4-0032475-000
Chủ đơn: FH & P SERVICES PTY LTD.
EXPAT SERVICES MY AĐơn VN-4-1997-36525 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0031758-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dịch vụ Thương mại Mỹ á(VN), Công ty TNHH Dịch vụ - Tư vấn - Thương mại Mỹ á
TRANGSĐơn VN-4-1997-36396 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0034029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Trang Việt Nam
MERITUSĐơn VN-4-1997-36395 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0033117-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE. LTD.
DODWELLĐơn VN-4-1997-36394 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0030376-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.I.) LIMITED
DIAGEOĐơn VN-4-1997-36388 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0031880-000
Chủ đơn: DIAGEO PLC, DIAGEO PLC(GB)
Thống NhấtĐơn VN-4-1997-36359 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0054581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất, Công ty cao su Thống Nhất(VN), Công ty cao su thống nhất(VN)
CKĐơn VN-4-1997-36115 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0035291-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
HQ LINK.Đơn VN-4-1997-36078 · nộp 21/10/1997 · văn bằng 4-0030122-000
Chủ đơn: IIR EXHIBITIONS PTE LTD, HQ LINK PTE. LTD.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

