TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 38: Viễn thông

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 38 gồm những gì

Dịch vụ viễn thông.

Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38

Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 341/378

  1. Mẫu nhãn cmc entertainment
    cmc entertainment

    Đơn VN-4-2006-16398 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0094165-000
    Chủ đơn: CMC ENTERTAINMENT HOLDING CORPORATION

  2. Mẫu nhãn OKWAP
    OKWAP

    Đơn VN-4-2006-16154 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0090724-000
    Chủ đơn: Inventec Appliances Corp.

  3. Mẫu nhãn S.FONE
    S.FONE

    Đơn VN-4-2006-15481 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0092844-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  4. Mẫu nhãn exa telecom
    exa telecom

    Đơn VN-4-2006-14856 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0089607-000
    Chủ đơn: Alghanim Sons Group

  5. Mẫu nhãn KEY ONE
    KEY ONE

    Đơn VN-4-2006-14846 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0090117-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  6. Mẫu nhãn deliveryOne
    deliveryOne

    Đơn VN-4-2006-14503 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0085812-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  7. Mẫu nhãn RAZOO
    RAZOO

    Đơn VN-4-2006-14154 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085884-000
    Chủ đơn: Sovereign Global Development Limited

  8. Mẫu nhãn SaigonNet
    SaigonNet

    Đơn VN-4-2006-08746 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0110108-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  9. Mẫu nhãn TradeManager
    TradeManager

    Đơn VN-4-2006-13738 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0089704-000
    Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED

  10. Mẫu nhãn JUNE
    JUNE

    Đơn VN-4-2006-13724 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0083998-000
    Chủ đơn: SK PLANET CO., LTD., SK Telecom Co., Ltd.(KR)

  11. Mẫu nhãn SGN 12710
    SGN 12710

    Đơn VN-4-2006-08748 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0110070-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  12. Mẫu nhãn MOTORIZR
    MOTORIZR

    Đơn VN-4-2006-13233 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0088646-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  13. Mẫu nhãn RIZR
    RIZR

    Đơn VN-4-2006-13232 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0088645-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  14. Mẫu nhãn MINIME
    MINIME

    Đơn VN-4-2006-13231 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0088759-000
    Chủ đơn: SK Communications Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn MINIROOM
    MINIROOM

    Đơn VN-4-2006-13230 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0088758-000
    Chủ đơn: SK Communications Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn MINIHOMPY
    MINIHOMPY

    Đơn VN-4-2006-13229 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0090386-000
    Chủ đơn: SK Communications Co., Ltd

  17. Mẫu nhãn CYWORLD
    CYWORLD

    Đơn VN-4-2006-13228 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0090385-000
    Chủ đơn: SK Communications Co., Ltd

  18. Mẫu nhãn URS
    URS

    Đơn VN-4-2006-12948 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0101368-000
    Chủ đơn: URS Corporation

  19. Mẫu nhãn MOTOFONE
    MOTOFONE

    Đơn VN-4-2006-12926 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0090711-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.