Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 342/378
MOTOKRZRĐơn VN-4-2006-12642 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0084231-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
SPTĐơn VN-4-2006-12243 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0084627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn
Người đương thờiĐơn VN-4-2006-12205 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083622-000
Chủ đơn: Ban thể thao, giải trí & thông tin kinh tế
HMMXĐơn VN-4-2006-12132 · nộp 28/07/2006 · văn bằng 4-0092291-000
Chủ đơn: Qualcomm Incorporated
FTS CT. Cổ phần dịch vụ viễn thông SĐơn VN-4-2006-12058 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0102097-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông FTS
A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plcĐơn VN-4-2006-11918 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0142603-000
Chủ đơn: Astro All Asia Networks plc
A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plcĐơn VN-4-2006-11917 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0142602-000
Chủ đơn: Astro All Asia Networks plc
B-FONEĐơn VN-4-2006-11606 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082880-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet Một Kết Nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
V W VietVoiceĐơn VN-4-2006-11605 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet Một Kết Nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
RESEARCHCHANNELĐơn VN-4-2006-11347 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0083323-000
Chủ đơn: University of Washington
AN VIÊNĐơn VN-4-2006-11302 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0101421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Viên, Công ty cổ phần An Viên (VN)
TiPLOĐơn VN-4-2006-11217 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0125625-000
Chủ đơn: Mr. J. K. Lin
PopTVĐơn VN-4-2006-11080 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083297-000
Chủ đơn: PopTV Limited
Daiwa HouseĐơn VN-4-2006-11032 · nộp 13/07/2006
Chủ đơn: Daiwa House Industry Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11031 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0087804-000
Chủ đơn: Daiwa House Industry Co., Ltd.
ăn và chơiĐơn VN-4-2006-10874 · nộp 11/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị
NSERIESĐơn VN-4-2006-13699 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083041-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
NSERIESĐơn VN-4-2006-10776 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0084479-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
australia NETWORKĐơn VN-4-2006-10764 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083929-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
australia NETWORKĐơn VN-4-2006-10763 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083928-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
australia NETWORKĐơn VN-4-2006-10762 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083927-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
australia NETWORKĐơn VN-4-2006-10761 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083951-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
PIDIĐơn VN-4-2006-10572 · nộp 06/07/2006 · văn bằng 4-0100477-000
Chủ đơn: Công ty Đầu Tư Phát Triển Điện Lực và Hạ Tầng(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển điện lực và hạ tầng Việt Nam - PIDI
VIETNAM IDOLĐơn VN-4-2006-10426 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0084464-000
Chủ đơn: FremantleMedia Limited
G9Đơn VN-4-2006-10376 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0107733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế hệ công nghệ Hoàng Đế Phương Đông
UPS READYĐơn VN-4-2006-10204 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0116187-000
Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



