Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 355/378
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07498 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064369-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07497 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064368-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPEĐơn VN-4-2003-07495 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064367-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
MOBI PLAYĐơn VN-4-2003-07002 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059128-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động
MOBI PLAYĐơn VN-4-2003-07001 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059127-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động
VCTV1Đơn VN-4-2003-06913 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052461-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VCTVĐơn VN-4-2003-06912 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052462-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VTV5Đơn VN-4-2003-06911 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052463-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VTV4Đơn VN-4-2003-06910 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052464-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VTV3Đơn VN-4-2003-06909 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052465-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VTV2Đơn VN-4-2003-06908 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052466-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
VTV1Đơn VN-4-2003-06907 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0052467-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam
OCI-HOMEĐơn VN-4-2003-06400 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058389-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCI-BUSINESSĐơn VN-4-2003-06399 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCI-OFFICEĐơn VN-4-2003-06398 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058387-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCI-STUDENTĐơn VN-4-2003-06397 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCI-ENTERPRISEĐơn VN-4-2003-06396 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCI-CORPORATEĐơn VN-4-2003-06395 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058668-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
OCIĐơn VN-4-2003-06394 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058384-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC)
MEDIA LAB ASIAĐơn VN-4-2003-06285 · nộp 28/07/2003
Chủ đơn: Media Lab Asia
QUICKSHAREĐơn VN-4-2003-05874 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0060563-000
Chủ đơn: SONY ERICSSON MOBILE COMMUNICATIONS AB(SE), Sony Mobile Communications AB
NATIONAL AUSTRALIA BANKĐơn VN-4-2003-04924 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0075219-000
Chủ đơn: National Australia Bank Limited (ACN 004 044 937)(AU), National Australia Bank Limited (ACN 004 044 937)
GOLDENKEY @Đơn VN-4-2003-04807 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0059440-000
Chủ đơn: Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC)
VDCĐơn VN-4-2003-04805 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0059454-000
Chủ đơn: Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC)(VN), Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
TLĐơn VN-4-2003-03792 · nộp 23/05/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thăng Long
UPSĐơn VN-4-2003-03628 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0056957-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
S WAPĐơn VN-4-2003-03432 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0055793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT)
LOCKHEED MARTINĐơn VN-4-2003-03429 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0063201-000
Chủ đơn: LOCKHEED MARTIN CORPORATION
VINA MOBILEĐơn VN-4-2003-03330 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần viễn thông Hà Nội (Hanoitelecom - JSC)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
