Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 357/378
HOLLYWOOD VIDEOĐơn VN-4-2002-06794 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0057167-000
Chủ đơn: HOLLYWOOD MANAGEMENT COMPANY (AN OREGON CORPORATION)
HOLLYWOOD VIDEOĐơn VN-4-2002-06793 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0057166-000
Chủ đơn: HOLLYWOOD MANAGEMENT COMPANY (AN OREGON CORPORATION)
ICC VIETNAMĐơn VN-4-2002-06757 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mạng máy tính truyền thông Việt Nam (VIET NAM INTERNET COMMUNICATION COMPUTER COMPANY LIMITED)
PERNOD RICARDĐơn VN-4-2001-05206 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0067703-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD(FR), PERNOD RICARD
Tập Đoàn Thời ĐạiĐơn VN-4-2002-06258 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0061489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và truyền thông Thời Đại, Công ty cổ phần quảng cáo Thời Đại(VN)
GPCĐơn VN-4-2002-06152 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050821-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINADAILY PREPAID MOBILE Nhịp sống riêng của bạnĐơn VN-4-2002-06151 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050665-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINADAILY PREPAID MOBILE YOUR OWN RHYTHM OF LIFEĐơn VN-4-2002-06150 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050664-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINAPHONE NON-STOP EXPANDING GSMĐơn VN-4-2002-06149 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050829-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINAPHONE Không Ngừng Vươn Xa GSMĐơn VN-4-2002-06148 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050828-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINACARD PREPAID THE MOBILE WORLD WITHIN YOUR REACHĐơn VN-4-2002-06145 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0052132-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
CARDPHONE VIETNAMĐơn VN-4-2002-06144 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0050830-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông
VINACARD PREPAID THế GIớI DI ĐộNG TRONG TÂM TAYĐơn VN-4-2002-06112 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051791-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ Viễn Thông
CISCOĐơn VN-4-2002-06071 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050826-000
Chủ đơn: CISCO TECHNOLOGY, INC.
CISCOĐơn VN-4-2002-06069 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0065536-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
CISCO SYSTEMSĐơn VN-4-2002-06068 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051448-000
Chủ đơn: CISCO TECHNOLOGY, INC.
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
SOFTECHĐơn VN-4-2002-05590 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052584-000
Chủ đơn: Trung tâm công nghệ phần mềm Đà Nẵng.(VN), Công ty cổ phần SOFTECH
VN CONG TY CO PHAN VAN NIENĐơn VN-4-2002-05479 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052240-000
Chủ đơn: Công ty CP xây dựng và dịch vụ thương mại Vạn Niên
CXNETWORKSĐơn VN-4-2002-05347 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050391-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V
NEWTEK NNĐơn VN-4-2002-05329 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0053649-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật mới
TOPLUX TIAN NUO SI THIEN HUA NGHIĐơn VN-4-2002-05035 · nộp 20/08/2002 · văn bằng 4-0050913-000
Chủ đơn: TOPLUX INTERNATIONAL LIMITED
TOPLUX TIAN NUO SI THIEN HUA NGHIĐơn VN-4-2002-05034 · nộp 20/08/2002 · văn bằng 4-0050912-000
Chủ đơn: TOPLUX INTERNATIONAL LIMITED
TOPLUX TIAN NUO SI THIEN HUA NGHIĐơn VN-4-2002-05033 · nộp 20/08/2002 · văn bằng 4-0050911-000
Chủ đơn: TOPLUX INTERNATIONAL LIMITED
HIYAĐơn VN-4-2002-04775 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0050699-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS, INCORPORATED
OPPOĐơn VN-4-2002-04248 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0050260-000
Chủ đơn: SKY CAPITAL LIMITED(KY), BBK Electronics Corp. Limited(CN), SKY CAPITAL LTD.(KY), Guangdong Oppo Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
VIETCRAFTSĐơn VN-4-2002-04099 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thủ công mỹ nghệ Việt(VN), Công ty TNHH học liệu giáo dục Vĩnh Cửu
ICQĐơn VN-4-2002-04097 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050241-000
Chủ đơn: ICQ LLC, AMERICA ONLINE, INC.(US), AOL ADVERTISING INC.(US), AOL INC.(US), AOL LLC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04096 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050409-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
