Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 356/378
T Tuấn ThànhĐơn VN-4-2003-03076 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học Tuấn Thành, Công ty TNHH tin học Tuấn Thành(VN)
BTĐơn VN-4-2003-02859 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0056503-000
Chủ đơn: BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY
BTSĐơn VN-4-2003-02732 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0066971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội, Công ty Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội(VN)
MCIĐơn VN-4-2003-02516 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0069402-000
Chủ đơn: MCI Communication Corporation
CPTĐơn VN-4-2003-02319 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055419-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp bưu điện, Công ty cổ phần xây lắp bưu điện.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
HSH NORDBANKĐơn VN-4-2003-01015 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0056326-000
Chủ đơn: GOERG FECHNER
UPS STOREĐơn VN-4-2003-00701 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0059485-000
Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.
TELSTRAĐơn VN-4-2003-00593 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0054576-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED
INTEL INSIDEĐơn VN-4-2003-00339 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0053794-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
LG HOM NETĐơn VN-4-2003-00332 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055324-000
Chủ đơn: LG CORP
E.TOWNĐơn VN-4-2003-00198 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0057571-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh (REE CORP.)
VTĐơn VN-4-2002-08518 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Nam
FOMAĐơn VN-4-2002-08335 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052385-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NTT DOCOMO (NTT DOCOMO, INC.)
FOMAĐơn VN-4-2002-08233 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0053568-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NTT DOCOMO (NTT DoCoMo, Inc.)
WIDEFOMAĐơn VN-4-2002-08166 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053017-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NTT DOCOMO (NTT DOCOMO, INC.)
VTNĐơn VN-4-2002-08053 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0053548-000
Chủ đơn: Công ty Viễn Thông Liên Tỉnh(VN), Công ty Viễn Thông Liên Tỉnh
QUANG TRUNG SOFTWARE CITYĐơn VN-4-2002-07993 · nộp 03/12/2002 · văn bằng 4-0054031-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công viên phần mềm Quang Trung(VN), Công ty TNHH một thành viên phát triển công viên phần mềm Quang Trung
SAIGON TELĐơn VN-4-2002-07781 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0060862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ - viễn thông Sài Gòn, Công ty cổ phần công nghệ - viễn thông Sài Gòn(VN)
ONE CONNECTIONĐơn VN-4-2002-07721 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0066113-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Internet một kết nối (ONE CONNECTION INTERNET INC - ONE CONNECTION INC)
DISCOVERY KIDSĐơn VN-4-2002-07600 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051612-000
Chủ đơn: Discovery Communications, LLC., Discovery Communications, LLC.(US), DISCOVERY COMMUNICATIONS, INC.(US)
HELLOMOTOĐơn VN-4-2002-07575 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052524-000
Chủ đơn: MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC, MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC(US), MOTOROLA, INC. (Nay là: MOTOROLA SOLUTIONS, INC)(US)
DENTSUĐơn VN-4-2002-07092 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0054568-000
Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.
HTD HTD TELECOMSĐơn VN-4-2002-06953 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0051934-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Hà Thành
MOBI4UĐơn VN-4-2002-06947 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052233-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động, Công ty thông tin di động(VN)
MOBIMAIL @Đơn VN-4-2002-06946 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052234-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động, Công ty thông tin di động(VN)
MOBIFUNĐơn VN-4-2002-06945 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052235-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động, Công ty thông tin di động(VN)
MOBICHATĐơn VN-4-2002-06944 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052236-000
Chủ đơn: Công ty thông tin di động, Công ty thông tin di động(VN)
CONG TY CO PHAN THUAN THANH THUAN THANH JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2002-06874 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0055038-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuận Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.