TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 38: Viễn thông

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 38 gồm những gì

Dịch vụ viễn thông.

Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38

Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 360/378

  1. Mẫu nhãn ACeS
    ACeS

    Đơn VN-4-2001-00775 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0042652-000
    Chủ đơn: ACES INTERNATIONAL LIMITED

  2. Mẫu nhãn GATEWAY
    GATEWAY

    Đơn VN-4-2001-00676 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0066683-000
    Chủ đơn: Gateway, Inc.

  3. Mẫu nhãn VN-4-2001-00359
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-00359 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043075-000
    Chủ đơn: ASIA PLUS HOLDINGS LIMITED

  4. Mẫu nhãn ASIA PLUS
    ASIA PLUS

    Đơn VN-4-2001-00358 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043293-000
    Chủ đơn: ASIA PLUS HOLDINGS LIMITED

  5. Mẫu nhãn AGERE SYSTEMS
    AGERE SYSTEMS

    Đơn VN-4-2001-00248 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040745-000
    Chủ đơn: AGERE SYSTEMS INC.(US), AGERE SYSTEMS INC.

  6. Mẫu nhãn AGERE SYSTEMS
    AGERE SYSTEMS

    Đơn VN-4-2001-00247 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040744-000
    Chủ đơn: AGERE SYSTEMS INC.(US), AGERE SYSTEMS INC.

  7. Mẫu nhãn AGERE
    AGERE

    Đơn VN-4-2001-00246 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040743-000
    Chủ đơn: AGERE SYSTEMS INC.(US), AGERE SYSTEMS INC.

  8. Mẫu nhãn SG COWEN
    SG COWEN

    Đơn VN-4-2001-00108 · nộp 08/01/2001 · văn bằng 4-0041028-000
    Chủ đơn: SOCIETE GENERALE

  9. Mẫu nhãn VETSOFT
    VETSOFT

    Đơn VN-4-2000-50543 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041064-000
    Chủ đơn: Công ty Tin học Bưu điện

  10. Mẫu nhãn MICROSOFT.NET
    MICROSOFT.NET

    Đơn VN-4-2000-50520 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0049963-000
    Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION

  11. Mẫu nhãn FASTBRIDGE
    FASTBRIDGE

    Đơn VN-4-2000-50066 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0042877-000
    Chủ đơn: FASTBRIDGE AB

  12. Mẫu nhãn NETSIZE
    NETSIZE

    Đơn VN-4-2000-49956 · nộp 05/12/2000 · văn bằng 4-0054689-000
    Chủ đơn: NETSIZE S.A.

  13. Mẫu nhãn CYBIRD
    CYBIRD

    Đơn VN-4-2000-49876 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0041163-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA CYBIRD (ALSO TRADING AS CYBIRD CO., LTD).

  14. Mẫu nhãn CNE
    CNE

    Đơn VN-4-2000-49506 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040385-000
    Chủ đơn: NOVELL, INC

  15. Mẫu nhãn CGNU
    CGNU

    Đơn VN-4-2000-49460 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0040599-000
    Chủ đơn: AVIVA PLC., CGNU PLC.(GB)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.