TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 38: Viễn thông

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 38 gồm những gì

Dịch vụ viễn thông.

Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38

Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 362/378

  1. Mẫu nhãn DISCOVERY HEALTH CHANNEL
    DISCOVERY HEALTH CHANNEL

    Đơn VN-4-2000-47163 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0042256-000
    Chủ đơn: DISCOVERY COMMUNICATION, INC.

  2. Mẫu nhãn infoSanté
    infoSanté

    Đơn VN-4-2000-46857 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0039754-000
    Chủ đơn: CEGEDIM

  3. Mẫu nhãn SAYCLUB. COM
    SAYCLUB. COM

    Đơn VN-4-2000-46676 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039338-000
    Chủ đơn: NEOWIZ CORPORATION(KR), NEOWIZ INTERNET CO., LTD

  4. Mẫu nhãn AU
    AU

    Đơn VN-4-2000-50286 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0040148-000
    Chủ đơn: DDI CORPORATION(JP), KDDI CORPORATION

  5. Mẫu nhãn KDDI
    KDDI

    Đơn VN-4-2000-50285 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0040147-000
    Chủ đơn: DDI CORPORATION(JP), KDDI CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ONECLICK
    ONECLICK

    Đơn VN-4-2000-46404 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038078-000
    Chủ đơn: NEOWIZ HOLDINGS CORPORATION, NEOWIZ CORPORATION(KR)

  7. Mẫu nhãn AGC TM
    AGC TM

    Đơn VN-4-2000-46386 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0049894-000
    Chủ đơn: GLOBAL CROSSING HOLDINGS, LIMITED

  8. Mẫu nhãn RIDE THE LIGHT
    RIDE THE LIGHT

    Đơn VN-4-2000-46372 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038440-000
    Chủ đơn: QWEST COMMUNICATIONS INTERNATINAL INC.

  9. Mẫu nhãn COVISINT
    COVISINT

    Đơn VN-4-2000-47997 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038423-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY

  10. Mẫu nhãn KOCOM
    KOCOM

    Đơn VN-4-2000-46282 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038059-000
    Chủ đơn: KOREA COMMUNICATIONS CO., LTD

  11. Mẫu nhãn TIMEPORT
    TIMEPORT

    Đơn VN-4-2000-47301 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038274-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC

  12. Mẫu nhãn ASIAN CITY
    ASIAN CITY

    Đơn VN-4-2000-46069 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0041395-000
    Chủ đơn: ECAPITAL GROUP, INC.

  13. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2000-47292 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0039139-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  14. Mẫu nhãn ACCOMPLI
    ACCOMPLI

    Đơn VN-4-2000-45994 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0038295-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC

  15. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2000-45993 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0040991-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  16. Mẫu nhãn DDE LIBRA
    DDE LIBRA

    Đơn VN-4-2000-45672 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037499-000
    Chủ đơn: DANSK DATA ELEKTRONIK A/S

  17. Mẫu nhãn INTERNET-IN-THE-SKY
    INTERNET-IN-THE-SKY

    Đơn VN-4-2000-45384 · nộp 16/02/2000 · văn bằng 4-0065572-000
    Chủ đơn: TELEDESIC LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.