Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.317 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.317 đơn, trang 358/378
MMODEĐơn VN-4-2002-03754 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049950-000
Chủ đơn: AT & T WIRELESS SERVICES, INC.
MEGAPASSĐơn VN-4-2002-02773 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048112-000
Chủ đơn: KT CORPORATION
KT TĐơn VN-4-2002-02771 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0047947-000
Chủ đơn: KT Corporation
KT TĐơn VN-4-2002-02767 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048079-000
Chủ đơn: KT CORPORATION
MLIFEĐơn VN-4-2002-02377 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048041-000
Chủ đơn: AT & T WIRELESS SERVICES, INC.
DNASĐơn VN-4-2002-01804 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047780-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT ( ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)
NET INNĐơn VN-4-2002-01579 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0053907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Niềm Tin
[Dian ying: điện doanh]Đơn VN-4-2002-01405 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049568-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
[Dian xun ying ke: điện tấn doanh khoa]Đơn VN-4-2002-01404 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049569-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PCCWĐơn VN-4-2002-01403 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0056301-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
MOTOĐơn VN-4-2002-01024 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0047738-000
Chủ đơn: MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC, MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC(US), MOTOROLA, INC. (Nay là: MOTOROLA SOLUTIONS, INC(US)
[Xin chuan mei]Đơn VN-4-2002-01015 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0046781-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD(SG), MEDIACORP PTE. LTD.(SG)
OVERTUREĐơn VN-4-2002-00755 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046902-000
Chủ đơn: OVERTURE SERVICES, INC.(US), YAHOO! Inc., OVERTURE SERVICES, INC.
HINETĐơn VN-4-2002-00305 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0046597-000
Chủ đơn: CHUNGHWA TELECOM CO., LTD.
WINETĐơn VN-4-2002-00219 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046582-000
Chủ đơn: SK TELECOM CO.,LTD.
CELLPLANĐơn VN-4-2002-00217 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046580-000
Chủ đơn: SK TELECOM CO.,LTD.
YES FM STEREOĐơn VN-4-2001-05975 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045843-000
Chủ đơn: THE MAHARAJA ORGANIZATION LIMITED
FMĐơn VN-4-2001-05972 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0049367-000
Chủ đơn: THE MAHARAJA ORGANIZATION LIMITED
SHAKTHIĐơn VN-4-2001-05970 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045841-000
Chủ đơn: THE MAHARAJA ORGANIZATION LIMITED
AT & TĐơn VN-4-2001-05893 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0047324-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05892 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0047323-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
EUROCOPTERĐơn VN-4-2001-05800 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0045322-000
Chủ đơn: EUROCOPTER, S.A.S
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05522 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049873-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD(SG), MEDIACORP PTE. LTD.(SG)
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05521 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049932-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP PTE. LTD.(SG), MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD.(SG)
SASCOĐơn VN-4-2001-05440 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0046198-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất (SASCO)
KTFĐơn VN-4-2001-05241 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045110-000
Chủ đơn: KTFREETEL CO., LTD
S FONEĐơn VN-4-2001-04982 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT), Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT)(VN)
S CARDĐơn VN-4-2001-04981 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

