TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.536/2.719

  1. Mẫu nhãn PEDIGREE
    PEDIGREE

    Đơn VN-4-2004-09401 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070285-000
    Chủ đơn: Mars, Incorporated

  2. Mẫu nhãn MATIC
    MATIC

    Đơn VN-4-2004-09384 · nộp 10/09/2004
    Chủ đơn: UNILEVER N.V

  3. Mẫu nhãn VN-4-2004-09382
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-09382 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0069823-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn VN-4-2004-09330
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-09330 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0077061-000
    Chủ đơn: Guangdong Apollo (Group) Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn 12 PLUS
    12 PLUS

    Đơn VN-4-2004-09221 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0069466-000
    Chủ đơn: Osotspa Public Company Limited

  6. Mẫu nhãn POLYTAR
    POLYTAR

    Đơn VN-4-2004-09149 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0099854-000
    Chủ đơn: STIEFEL LABORATORIES, INC. (a Delaware Corporation)

  7. Mẫu nhãn NIVEA FOR MEN
    NIVEA FOR MEN

    Đơn VN-4-2004-09125 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071905-000
    Chủ đơn: Beiersdorf AG

  8. Mẫu nhãn UNIVERSAL ABRASIVE SIKENS ABRASIVE PAPER
    UNIVERSAL ABRASIVE SIKENS ABRASIVE PAPER

    Đơn VN-4-2004-09070 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069760-000
    Chủ đơn: Halim Hermawan

  9. Mẫu nhãn SUNKILLER
    SUNKILLER

    Đơn VN-4-2004-09002 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0069556-000
    Chủ đơn: ISEHAN COMPANY LIMITED, SUNSCREEN (SINGAPORE) PTE LTD.(SG)

  10. Mẫu nhãn ARRID
    ARRID

    Đơn VN-4-2004-08991 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0071797-000
    Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.

  11. Mẫu nhãn COLGATE SMILES
    COLGATE SMILES

    Đơn VN-4-2004-08838 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072749-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  12. Mẫu nhãn WAKODO
    WAKODO

    Đơn VN-4-2004-08762 · nộp 26/08/2004 · văn bằng 4-0070319-000
    Chủ đơn: ASAHI GROUP FOODS, LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.