TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.537/2.719

  1. Mẫu nhãn NIOBE'S
    NIOBE'S

    Đơn VN-4-2004-08634 · nộp 24/08/2004 · văn bằng 4-0073296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH A Mỹ (A MY CO., LTD)

  2. Mẫu nhãn YUNA
    YUNA

    Đơn VN-4-2004-08601 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0071907-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá mỹ phẩm Cần Thơ

  3. Mẫu nhãn GAMMA
    GAMMA

    Đơn VN-4-2004-08599 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0073009-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV sản xuất dược - mỹ phẩm GAMMA

  4. Mẫu nhãn GAMMAPHIL
    GAMMAPHIL

    Đơn VN-4-2004-08598 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0123082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV sản xuất dược - mỹ phẩm GAMMA

  5. Mẫu nhãn Hồng Xuân
    Hồng Xuân

    Đơn VN-4-2004-08597 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0070220-000
    Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm AMILA

  6. Mẫu nhãn Phú Mĩ
    Phú Mĩ

    Đơn VN-4-2004-08596 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0070219-000
    Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm AMILA

  7. Mẫu nhãn ROSERY
    ROSERY

    Đơn VN-4-2004-08495 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0072818-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI

  8. Mẫu nhãn STRAIGHT ARROW
    STRAIGHT ARROW

    Đơn VN-4-2004-08490 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0071591-000
    Chủ đơn: STRAIGHT ARROW PRODUCTS, INC.

  9. Mẫu nhãn Tuyết Sơn
    Tuyết Sơn

    Đơn VN-4-2004-08462 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0072164-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Tế

  10. Mẫu nhãn ESANG
    ESANG

    Đơn VN-4-2004-08430 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0072341-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MARADO, Công ty TNHH Vân Quang(VN)

  11. Mẫu nhãn SEKKISEI HERBAL ESTHETIC SE KKI SEI
    SEKKISEI HERBAL ESTHETIC SE KKI SEI

    Đơn VN-4-2004-08379 · nộp 18/08/2004 · văn bằng 4-0069948-000
    Chủ đơn: Kosé Corporation

  12. Mẫu nhãn Thiên Hương
    Thiên Hương

    Đơn VN-4-2004-08343 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0073604-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Thiên Hương

  13. Mẫu nhãn TIMEWISE VISIBLY FIT
    TIMEWISE VISIBLY FIT

    Đơn VN-4-2004-08318 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0069945-000
    Chủ đơn: Mary Kay Inc.

  14. Mẫu nhãn DOSOCO
    DOSOCO

    Đơn VN-4-2004-08317 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0072741-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VILACO

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.