Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.539/2.719
ESSENCE BY BSC FRESH & SOFTĐơn VN-4-2004-07646 · nộp 30/07/2004
Chủ đơn: LION CORPORATION (THAILAND) LIMITED
HT TICAI CO LTDĐơn VN-4-2004-07643 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0069532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và hợp tác quốc tế Thiên Hà
TRINITYĐơn VN-4-2004-07626 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0068218-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn Sao Thổ
SMAKISSĐơn VN-4-2004-07535 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0069146-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN), Công ty TNHH Đại Bắc, Công ty TNHH Đại Bắc(VN), Công ty TNHH Hóa mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN)
SHAPOVAĐơn VN-4-2004-07534 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0069145-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN), Công ty TNHH Đại Bắc, Công ty TNHH Đại Bắc(VN), Công ty TNHH Hóa mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN)
ZIPPOĐơn VN-4-2004-07531 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0073511-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
JOYFULL Nước Xả Làm Mềm VảiĐơn VN-4-2004-07510 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0071047-000
Chủ đơn: Lê Văn Quy
COLORGENICĐơn VN-4-2004-07508 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0069764-000
Chủ đơn: Amos Professional Corporation(KR), Amos Professional Corporation (KR), AMOS PROFESSIONAL CORPORATION
CLEAR ZONEĐơn VN-4-2004-07478 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069256-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
VITAMIN FLUORIDE SYSTEMĐơn VN-4-2004-07427 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069708-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
ACTIVE GEL CLOSEUPĐơn VN-4-2004-07426 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069707-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

BIOREĐơn VN-4-2004-07387 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069907-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
BIORE BRIGHT WHITE SýTEMĐơn VN-4-2004-07386 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0123441-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
BIOREĐơn VN-4-2004-07384 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0070509-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
S NOURISH SIFONEĐơn VN-4-2004-07383 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069905-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
KAO ESSENTIALĐơn VN-4-2004-07382 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069904-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
KAO FEATHERĐơn VN-4-2004-07381 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069903-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
KAO FEATHERĐơn VN-4-2004-07380 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069902-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
KAO FEATHERĐơn VN-4-2004-07379 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069901-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
BIORE ANTI ACNE SYSTEMĐơn VN-4-2004-07378 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0072555-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
F FANTASYĐơn VN-4-2004-07356 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0070091-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
STERISĐơn VN-4-2004-07351 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068059-000
Chủ đơn: STERIS Inc
PRICEABUSE.COMĐơn VN-4-2004-07340 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068018-000
Chủ đơn: COPARTNERS SDN BHD
SKINBIBIĐơn VN-4-2004-07290 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0068415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
SMART ZPTĐơn VN-4-2004-07256 · nộp 22/07/2004
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
AVIONEĐơn VN-4-2004-07238 · nộp 21/07/2004 · văn bằng 4-0069806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N
SUNDONA THảO DƯợCĐơn VN-4-2004-07195 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0070062-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
BLUE LAGOON ICELANDĐơn VN-4-2004-07176 · nộp 20/07/2004
Chủ đơn: Blue Lagoon Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.