TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.540/2.719

  1. Mẫu nhãn BK
    BK

    Đơn VN-4-2004-07161 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070272-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Khánh (BICO)

  2. Mẫu nhãn FREEBABY
    FREEBABY

    Đơn VN-4-2004-06972 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0068195-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam

  3. Mẫu nhãn ALPHAZYM ZYM
    ALPHAZYM ZYM

    Đơn VN-4-2004-06969 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0068217-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam

  4. Mẫu nhãn MD MIDA
    MD MIDA

    Đơn VN-4-2004-06905 · nộp 13/07/2004
    Chủ đơn: Công ty TNHH MI DA

  5. Mẫu nhãn VITAZINC
    VITAZINC

    Đơn VN-4-2004-06813 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0069975-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  6. Mẫu nhãn enenu
    enenu

    Đơn VN-4-2004-03948 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0064792-000
    Chủ đơn: Sarangsae Cosmetics Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn ENFA
    ENFA

    Đơn VN-4-2004-06810 · nộp 09/07/2004
    Chủ đơn: Cơ sở Anh Đào

  8. Mẫu nhãn VIET VU
    VIET VU

    Đơn VN-4-2004-06802 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0071923-000
    Chủ đơn: DNTN mỹ phẩm Chi Vũ

  9. Mẫu nhãn [viet vu]
    [viet vu]

    Đơn VN-4-2004-06801 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0071922-000
    Chủ đơn: DNTN mỹ phẩm Chi Vũ

  10. Mẫu nhãn Việt Vũ
    Việt Vũ

    Đơn VN-4-2004-06800 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0072969-000
    Chủ đơn: DNTN Mỹ Phẩm Chi Vũ

  11. Mẫu nhãn ORALCARE
    ORALCARE

    Đơn VN-4-2004-06785 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0071984-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam

  12. Mẫu nhãn POLNAX
    POLNAX

    Đơn VN-4-2004-06784 · nộp 09/07/2004 · văn bằng 4-0071563-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam.

  13. Mẫu nhãn BEAU-TEMPS
    BEAU-TEMPS

    Đơn VN-4-2004-06642 · nộp 06/07/2004
    Chủ đơn: SWAJ CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn U.T ONE
    U.T ONE

    Đơn VN-4-2004-06466 · nộp 01/07/2004 · văn bằng 4-0069178-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn La Ni

  15. Mẫu nhãn BBB BIO BON BON
    BBB BIO BON BON

    Đơn VN-4-2004-06464 · nộp 01/07/2004 · văn bằng 4-0069197-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn La Ni

  16. Mẫu nhãn WAVE
    WAVE

    Đơn VN-4-2004-06310 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0067928-000
    Chủ đơn: Uni-Charm Corporation

  17. Mẫu nhãn TRESELLE
    TRESELLE

    Đơn VN-4-2004-06266 · nộp 25/06/2004
    Chủ đơn: Avon Products, Inc

  18. Mẫu nhãn VEL FABRIC SOFTENER
    VEL FABRIC SOFTENER

    Đơn VN-4-2004-06208 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068378-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN CROSS Việt Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.